An Nguyen Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 塑料人造花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN NGUYêN GROUP
1
进口笔数
8
出口笔数
$50
进口金额
$82.4K
出口金额
2025-04-04
最近进口
2026-04-07
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900921557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EJMMSV |
| 成立日期 | 2015-07-09 |
| 联系地址 | Thôn Liêu Thượng, Xã Liêu Xá, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN NGUYÊN GROUP |
| 企业英文名称 | AN NGUYEN GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Liêu Thượng, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84973059026 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670210 | 塑料人造花 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670210 | 塑料人造花 |
| 060390 | 加工切花 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $71.2K |
| 越南 | 2 | $11.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D.A. Direct, Inc. | 中国 | 1 | $50 | 塑料人造花 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DA Direct Inc. | 美国 | 4 | $53.2K | 塑料人造花、加工切花 |
| DA DIRECT,INC | 美国 | 1 | $18.0K | 加工切花、塑料人造花 |
| DA Direct Inc. | 越南 | 2 | $11.2K | 塑料人造花、加工切花 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 塑料人造花 | D.A. DIRECT, INC. | 中国 | $5 |
| 2025-04-04 | 塑料人造花 | D.A. DIRECT, INC. | 中国 | $5 |
| 2025-04-04 | 塑料人造花 | D.A. DIRECT, INC. | 中国 | $5 |
| 2025-04-04 | 塑料人造花 | D.A. DIRECT, INC. | 中国 | $5 |
| 2025-04-04 | 塑料人造花 | D.A. DIRECT, INC. | 中国 | $5 |
| 2025-04-04 | 塑料人造花 | D.A. DIRECT, INC. | 中国 | $5 |
| 2025-04-04 | 塑料人造花 | D.A. DIRECT, INC. | 中国 | $0 |
| 2025-04-04 | 塑料人造花 | D.A. DIRECT, INC. | 中国 | $5 |
| 2025-04-04 | 塑料人造花 | D.A. DIRECT, INC. | 中国 | $5 |
| 2025-04-04 | 塑料人造花 | D.A. DIRECT, INC. | 中国 | $5 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 塑料人造花 | DA DIRECT,INC | 美国 | $3.1K |
| 2026-04-07 | 塑料人造花 | DA DIRECT,INC | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 加工切花 | DA DIRECT,INC | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-07 | 加工切花 | DA DIRECT,INC | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 塑料人造花 | DA DIRECT,INC | 美国 | $3.1K |
| 2026-04-07 | 塑料人造花 | DA DIRECT,INC | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 塑料人造花 | DA DIRECT,INC | 美国 | $4.7K |
| 2025-11-07 | 塑料人造花 | DA DIRECT INC | 美国 | $1.0K |
| 2025-11-07 | 塑料人造花 | DA DIRECT INC | 美国 | $1.4K |
| 2025-11-07 | 塑料人造花 | DA DIRECT INC | 美国 | $4.4K |