Columbia Sportswear Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 251 笔 · 主营 其他纺织夹克
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COLUMBIA SPORTSWEAR VIệT NAM
- 邮箱1,600
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
251
进口笔数
90
出口笔数
$91.6K
进口金额
$10.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-11
最近出口
45
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316713913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00RG4WB |
| 成立日期 | 2021-02-09 |
| 联系地址 | Tầng 9, Tòa nhà A&B, 76A Lê Lai, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COLUMBIA SPORTSWEAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | Columbia Sportswear Vietnam Limited Liability Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8 và Tầng 9, Tòa nhà A&B, 76A Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842839621370 |
| 官网 | www.columbia.com |
| 传真 | 02839621371 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 58.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610339 | 其他纺织夹克 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 621020 | 男式外衣 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620339 | 其他纺织夹克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $40.6K |
| 印度尼西亚 | 165 | $24.4K |
| 中国 | 33 | $8.3K |
| 孟加拉国 | 30 | $7.2K |
| 印度 | 22 | $6.2K |
| 美国 | 11 | $1.7K |
| 萨尔瓦多 | 14 | $1.2K |
| 危地马拉 | 12 | $483 |
| 中国台湾 | 6 | $469 |
| 泰国 | 2 | $311 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 17 | $8.4K |
| 孟加拉国 | 67 | $1.9K |
| 印度 | 1 | $194 |
| 中国台湾 | 2 | $16 |
| 菲律宾 | 3 | $3 |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Columbia Sportswear Co. | 美国 | 38 | $58.1K | 其他塑纺箱盒、非棉针织背心 |
| PT Gaha Green Garment | 印度尼西亚 | 102 | $17.5K | 其他纺织夹克、男式化纤裤 |
| PT Gelindo Garmentama | 印度尼西亚 | 16 | $2.7K | 其他纺织夹克、女式化纤夹克 |
| Columbia Sportswear Co. (HK) Ltd. | 中国香港 | 13 | $1.8K | 印刷标签、男式合成纤维夹克 |
| PT Gaya Indah Kharisma | 印度尼西亚 | 13 | $888 | 非棉针织背心、其他纺织夹克 |
| Columbia Sportswear | 越南 | 7 | $831 | 其他踝靴、其他塑胶鞋 |
| Columbia Brands USA LLC | 美国 | 6 | $680 | 980710、其他印刷品 |
| Columbia Sportswear Co. | 越南 | 5 | $499 | 针织头饰、男式化纤裤 |
| Far Eastern Apparel (Suzhou) Ltd. | 中国 | 6 | $361 | 非棉针织背心、染色合成针织布 |
| Columbia Sportswear | 印度尼西亚 | 5 | $132 | 针织头饰、男式针织大衣 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prana | 美国 | 11 | $5.5K | 化纤针织服装、女式合成纤维裤 |
| Columbia Sportswear Co. | 美国 | 5 | $2.6K | 棉针织T恤及背心、化纤针织服装 |
| Columbia Sportswear Co. | 孟加拉国 | 50 | $1.5K | 棉针织T恤及背心、男童棉夹克 |
| Prana Living LLC | 美国 | 1 | $284 | 化纤针织服装、女式化纤裤 |
| COLUMBIA SPORTSWEAR CO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $215 | 女式纺织裤、男童棉夹克 |
| Columbia Sportswear Co. | 印度 | 1 | $194 | 男式化纤大衣、男式化纤裤 |
| Dada (Dhaka) Ltd. | 孟加拉国 | 13 | $106 | 染色聚酯布、其他服装配件 |
| Amigo Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $35 | 染色棉针织布、服装零件 |
| FAR EASTERN NEW CENTURY CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $16 | 合成单丝纱、初级形态PET(<78ml/g) |
| Dong In Recreational Equipment Mfg. | 菲律宾 | 2 | $2 | 其他人造窄幅布、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 251)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 女式毛大衣 | PT GAHA GREEN GARMENT | 印度尼西亚 | $30 |
| 2026-04-23 | 男式外衣 | PT GAHA GREEN GARMENT | 印度尼西亚 | $79 |
| 2026-04-23 | 男式非针织服装 | PT GAHA GREEN GARMENT | 印度尼西亚 | $80 |
| 2026-04-23 | 男式非针织服装 | PT GAHA GREEN GARMENT | 印度尼西亚 | $80 |
| 2026-04-23 | 女式毛大衣 | PT GAHA GREEN GARMENT | 印度尼西亚 | $30 |
| 2026-04-23 | 男式外衣 | PT GAHA GREEN GARMENT | 印度尼西亚 | $79 |
| 2026-04-09 | 女式纺织裤 | COLUMBIA BRANDS USA LLC | 越南 | $10 |
| 2026-04-09 | 其他纺织夹克 | COLUMBIA BRANDS USA LLC | 印度尼西亚 | $54 |
| 2026-04-09 | 其他纺织夹克 | COLUMBIA BRANDS USA LLC | 印度尼西亚 | $54 |
| 2026-04-09 | 女式纺织裤 | COLUMBIA BRANDS USA LLC | 越南 | $10 |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 针织头饰 | PRANA LIVING LLC | 美国 | $6 |
| 2026-04-10 | 女式合成纤维裤 | PRANA LIVING LLC | 美国 | $8 |
| 2026-04-10 | 化纤针织服装 | PRANA LIVING LLC | 美国 | $24 |
| 2026-04-10 | 其他人纤针织服装 | PRANA LIVING LLC | 美国 | $12 |
| 2026-04-10 | 男式针织大衣 | PRANA LIVING LLC | 美国 | $20 |
| 2026-04-10 | 女式化纤裤 | PRANA LIVING LLC | 美国 | $18 |
| 2026-04-10 | 女式化纤裤 | PRANA LIVING LLC | 美国 | $19 |
| 2026-04-10 | 女式合成纤维裤 | PRANA LIVING LLC | 美国 | $13 |
| 2026-04-10 | 化纤针织服装 | PRANA LIVING LLC | 美国 | $12 |
| 2026-04-10 | 化纤针织服装 | PRANA LIVING LLC | 美国 | $20 |