LUX DECOR SAI GON JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 非棉纺织窗帘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LUX DECOR SàI GòN
3
进口笔数
4
出口笔数
$60
进口金额
$78.5K
出口金额
2025-04-20
最近进口
2026-01-22
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314274379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9W4FXG |
| 成立日期 | 2017-03-09 |
| 联系地址 | Số 5-7 Hoàng Việt, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LUX DECOR SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | LUX DECOR SAI GON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 33 Quách Văn Tuấn, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02822651999 |
| 邮箱 | saigon@modero.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 2 | $48 |
| 中国 | 1 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $69.9K |
| 越南 | 1 | $4.6K |
| 美国 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIZAYN EV TEKSTIL SAN VE TIC LTD | 土耳其 | 2 | $48 | 商业广告材料、聚酯机织物 |
| SHENZHENSHI BAIZHOU SHIYE CO LTD | 俄罗斯 | 1 | $12 | 印刷标签、商业广告材料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MADAM SOVANNY TE | 柬埔寨 | 3 | $69.9K | 非棉纺织窗帘、塑料建材 |
| MADAM SOVANNY TE | 越南 | 1 | $4.6K | 贱金属配件 |
| STUDIO LIFESTYLE INC | 美国 | 1 | $4.0K | 合成纤维窗帘、非棉纺织窗帘 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他纺织制品 | PT ATEJA TRITUNGGAL 4 | 印度尼西亚 | $9 |
| 2025-04-20 | 商业广告材料 | SHENZHENSHI BAIZHOU SHIYE CO LTD | 中国 | $12 |
| 2023-12-19 | 其他针织布 | DIZAYN EV TEKSTIL SAN VE TIC LTD | 土耳其 | $24 |
| 2023-11-29 | 其他纺织制品 | DIZAYN EV TEKSTIL SAN VE TIC LTD | 土耳其 | $24 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 单相交流电机 | STUDIO LIFESTYLE INC | 美国 | $190 |
| 2026-01-22 | 合成纤维窗帘 | STUDIO LIFESTYLE INC | 美国 | $36 |
| 2026-01-22 | 非棉纺织窗帘 | STUDIO LIFESTYLE INC | 美国 | $1.3K |
| 2026-01-22 | 37.5瓦以下电机 | STUDIO LIFESTYLE INC | 美国 | $118 |
| 2026-01-22 | 合成纤维窗帘 | STUDIO LIFESTYLE INC | 美国 | $2.3K |
| 2026-01-22 | 非棉纺织窗帘 | STUDIO LIFESTYLE INC | 美国 | $39 |
| 2026-01-22 | 非棉纺织窗帘 | STUDIO LIFESTYLE INC | 美国 | $67 |
| 2025-12-17 | 其他木制品 | MADAM SOVANNY TE | 柬埔寨 | $996 |
| 2025-12-17 | 塑料建材 | MADAM SOVANNY TE | 柬埔寨 | $46 |
| 2025-12-17 | 37.5瓦以下电机 | MADAM SOVANNY TE | 柬埔寨 | $1.0K |