Bac Nam Minh Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 圆锥滚子轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU BắC NAM MINH
37
进口笔数
0
出口笔数
$507.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317565538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV447PYR |
| 成立日期 | 2022-11-14 |
| 联系地址 | 158/14 -158/16 Trần Huy Liệu, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU BẮC NAM MINH |
| 企业英文名称 | BAC NAM MINH IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 158/14 -158/16 Trần Huy Liệu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84968942804 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 600490 | 弹性针织布 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 846222 | 数控金属折弯机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $455.9K |
| 中国台湾 | 6 | $51.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Jieshengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 22 | $306.3K | 带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件 |
| Express Star Line Ltd. | 中国 | 6 | $85.9K | 玩具模型、其他塑胶鞋 |
| SHUNYANG TRADING CO LTD | 美国 | 5 | $50.7K | 圆锥滚子轴承、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO., LTD. | 中国香港 | 1 | $10.5K | 非泡沫塑料片、钢铁螺钉螺栓 |
| WIN TAKE GLOBAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $10.3K | 粘土及膨润土、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-25 | 单手修枝剪 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $900 |
| 2023-05-25 | 初级形态PVC聚合物 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2023-05-25 | 其他塑料制品 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2023-05-25 | 钢制圆锯片 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $3.3K |
| 2023-05-25 | 弹性针织布 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $6.0K |
| 2023-05-25 | 手工磨刀石 | EXPRESS STAR LINE LTD. | 中国 | $960 |
| 2023-05-22 | 圆锥滚子轴承 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-05-22 | 非家用缝纫机 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-05-22 | 未增塑聚氯乙烯 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-05-22 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN JIESHENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.8K |