Kim Tin MDF Chon Thanh Corporation

越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 木材加工压机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIM TíN MDF CHơN THàNH

164
进口笔数
1
出口笔数
$44.51M
进口金额
$22.7K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-05-08
最近出口
47
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.01M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.99M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.01M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.57M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $595.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.23M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.56M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.45M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $111.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $135.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $911.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $926.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $739.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $429.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.5K · 8 笔出口 $22.7K · 1 笔2025-06进口 $251.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $60.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $77.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $39.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $164.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $118.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $70.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.99M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.01M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.57M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $595.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.23M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.56M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.45M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $111.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $135.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $911.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $926.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $739.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $429.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.5K · 8 笔出口 $22.7K · 1 笔2025-06进口 $251.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $60.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $77.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $39.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $164.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $118.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $70.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3801253696
企查查编码QVN83PCXE6
成立日期2021-05-28
联系地址Lô A25-B, Đường N25, KCN Becamex-Bình Phước, Phường Minh Thành, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KIM TÍN MDF CHƠN THÀNH
企业英文名称KIM TIN MDF CHON THANH CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô A25-B, Đường N25, KCN Becamex-Bình Phước, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai
经营范围chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+84973022596
邮箱quynhdo.hr@kimtingroup.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本7,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847930木材加工压机
903180其他测量仪器
853690其他电路开关装置
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
853710电力控制板
902620压力测量仪
731815钢铁螺钉螺栓
842833皮带输送机
843139机械零件

出口

HS 编码产品
846259非数控金属管机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
欧盟38$22.97M
中国32$8.20M
德国43$3.63M
马来西亚14$2.88M
瑞士3$1.45M
比利时4$1.16M
奥地利7$1.16M
捷克5$993.2K
以色列1$682.9K
美国6$505.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$22.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dieffenbacher GmbH Maschinen德国57$25.20M功能机器零件、木材加工压机
Andritz AG德国4$3.77M其他塑料管材、其他塑料制品
Anthon GmbH德国9$2.80M带接头绝缘电线、其他电气开关
Hoe Heng Engineering Sdn. Bhd.马来西亚7$2.74M其他钢铁制品、安全帽
Vyncke NV比利时8$1.33M锅炉零件、阀门龙头
Vyncke N.V.中国3$1.29M锅炉零件、混合式锅炉
Durasurf (M) Sdn. Bhd.马来西亚4$89.5K其他钢铁制品、钢制研磨球
Kitzutech Sdn. Bhd.马来西亚5$86.6K研磨粉/粒、其他塑料制品
Dieffenbacher Panelboard Oy芬兰8$64.4K其他塑料制品、轴承座
Firefly AB瑞典4$43.1K信号装置零件、电气信号装置

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dieffenbacher GmbH Maschinen德国1$22.7K其他钢铁制品、工业干燥机

近期贸易明细

进口(共 164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21碱性染料LITTLE & CO LTD印度$27.6K
2026-04-21碱性染料LITTLE & CO LTD印度$27.6K
2026-04-14离合器联轴器Dieffenbacher Bielefeld Gmbh德国$400
2026-04-14离合器联轴器Dieffenbacher Bielefeld Gmbh德国$400
2026-04-14轴承座Dieffenbacher Bielefeld Gmbh德国$1.6K
2026-04-14轴承座Dieffenbacher Bielefeld Gmbh德国$1.6K
2026-04-01皮带输送机SHANGHAI BANJI WOOD-BASED PANEL EQUIPMENT AFTER-SALES SERVICE CO.,LTD.中国$5.7K
2026-04-01皮带输送机SHANGHAI BANJI WOOD-BASED PANEL EQUIPMENT AFTER-SALES SERVICE CO.,LTD.中国$5.7K
2026-03-28木浆残碱BORREGAARD S.E.A. PTE. LTD.挪威$17.1K
2026-03-28其他电气开关DIEFFENBACHER PANELBOARD OY英国$319

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-08非数控金属管机DIEFFENBACHER GMBH MASCHINEN UND ANLAGENBAU德国$8.4K
2025-05-08非数控金属管机DIEFFENBACHER GMBH MASCHINEN UND ANLAGENBAU德国$14.2K

相关企业 · 同类产品

Kim Tin MDF Chon Thanh Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →