Kim Tin MDF Chon Thanh Corporation
越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 木材加工压机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIM TíN MDF CHơN THàNH
171
进口笔数
1
出口笔数
$44.62M
进口金额
$22.7K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2025-05-08
最近出口
50
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801253696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83PCXE6 |
| 成立日期 | 2021-05-28 |
| 联系地址 | Lô A25-B, Đường N25, KCN Becamex-Bình Phước, Phường Minh Thành, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM TÍN MDF CHƠN THÀNH |
| 企业英文名称 | KIM TIN MDF CHON THANH CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A25-B, Đường N25, KCN Becamex-Bình Phước, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84973022596 |
| 邮箱 | quynhdo.hr@kimtingroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847930 | 木材加工压机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 843139 | 机械零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846259 | 非数控金属管机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 欧盟 | 38 | $22.97M |
| 中国 | 32 | $8.20M |
| 德国 | 47 | $3.66M |
| 马来西亚 | 16 | $2.95M |
| 瑞士 | 3 | $1.45M |
| 比利时 | 4 | $1.16M |
| 奥地利 | 7 | $1.16M |
| 捷克 | 5 | $993.2K |
| 以色列 | 2 | $686.0K |
| 美国 | 8 | $511.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $22.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dieffenbacher GmbH Maschinen und Anlagenbau | 德国 | 58 | $25.21M | 功能机器零件、木材加工压机 |
| Andritz AG | 德国 | 4 | $3.77M | 制浆机械、其他塑料管材 |
| Anthon GmbH | 德国 | 9 | $2.80M | 8465机器零件、带接头绝缘电线 |
| HOE HENG ENGINEERING SDN. BHD. | 马来西亚 | 8 | $2.74M | 其他钢铁制品、皮带输送机 |
| Vyncke NV | 荷兰 | 7 | $1.21M | 锅炉零件、阀门龙头 |
| Scheuch GmbH | 奥地利 | 4 | $1.14M | 气体过滤机械、泵及压缩机零件 |
| Smartech The Industry Pivot Ltd. | 以色列 | 4 | $686.8K | 旋转排量泵、其他功能机器 |
| KITZUTECH SDN.BHD | 马来西亚 | 6 | $131.0K | 研磨粉/粒、其他塑料制品 |
| Durasurf (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $84.3K | 制浆机零件、钢制研磨球 |
| Dieffenbacher Panelboard Oy | 芬兰 | 9 | $64.6K | 其他塑料制品、轴承座 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dieffenbacher GmbH Maschinen und Anlagenbau | 德国 | 1 | $22.7K | 其他钢铁制品、工业干燥机 |
近期贸易明细
进口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 8465机器零件 | Durasurf (M) Sdn. Bhd. | 美国 | $5.9K |
| 2026-06-16 | 组合测量仪器 | Smartech The Industry Pivot Ltd. | 德国 | $382 |
| 2026-05-29 | 机械零件 | Dieffenbacher GmbH Maschinen und Anlagenbau | 德国 | $13.8K |
| 2026-05-29 | 组合测量仪器 | Smartech The Industry Pivot Ltd. | 美国 | $156 |
| 2026-05-29 | 电热电阻器 | Smartech The Industry Pivot Ltd. | 以色列 | $1.7K |
| 2026-05-29 | 电热电阻器 | Smartech The Industry Pivot Ltd. | 以色列 | $506 |
| 2026-05-29 | 电热电阻器 | Smartech The Industry Pivot Ltd. | 以色列 | $874 |
| 2026-05-29 | 组合测量仪器 | Smartech The Industry Pivot Ltd. | 德国 | $97 |
| 2026-05-08 | 电磁装置 | Dieffenbacher Panelboard Oy | 意大利 | $255 |
| 2026-05-08 | 37.5瓦以下电机 | Vyncke NV | 德国 | $2.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 非数控金属管机 | DIEFFENBACHER GMBH MASCHINEN UND ANLAGENBAU | 德国 | $8.4K |
| 2025-05-08 | 非数控金属管机 | DIEFFENBACHER GMBH MASCHINEN UND ANLAGENBAU | 德国 | $14.2K |