Kim Tin MDF Chon Thanh Corporation

越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 木材加工压机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIM TíN MDF CHơN THàNH

171
进口笔数
1
出口笔数
$44.62M
进口金额
$22.7K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2025-05-08
最近出口
50
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.01M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $88.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.01M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.57M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $595.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.23M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.56M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.45M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $111.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $135.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $911.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $926.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $739.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $429.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.5K · 8 笔出口 $22.7K · 1 笔2025-06进口 $251.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $89.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $77.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $54.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $164.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $118.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $70.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $28.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $88.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.01M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.57M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $595.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.23M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.56M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.45M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $111.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $135.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $911.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $926.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $739.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $429.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.5K · 8 笔出口 $22.7K · 1 笔2025-06进口 $251.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $89.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $77.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $75.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $54.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $164.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $118.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $70.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $28.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3801253696
企查查编码QVN83PCXE6
成立日期2021-05-28
联系地址Lô A25-B, Đường N25, KCN Becamex-Bình Phước, Phường Minh Thành, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KIM TÍN MDF CHƠN THÀNH
企业英文名称KIM TIN MDF CHON THANH CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô A25-B, Đường N25, KCN Becamex-Bình Phước, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai
经营范围chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+84973022596
邮箱quynhdo.hr@kimtingroup.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本7,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847930木材加工压机
903180其他测量仪器
853690其他电路开关装置
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
853710电力控制板
843139机械零件
902620压力测量仪
902580组合测量仪器
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
846259非数控金属管机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
欧盟38$22.97M
中国32$8.20M
德国47$3.66M
马来西亚16$2.95M
瑞士3$1.45M
比利时4$1.16M
奥地利7$1.16M
捷克5$993.2K
以色列2$686.0K
美国8$511.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$22.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dieffenbacher GmbH Maschinen und Anlagenbau德国58$25.21M功能机器零件、木材加工压机
Andritz AG德国4$3.77M制浆机械、其他塑料管材
Anthon GmbH德国9$2.80M8465机器零件、带接头绝缘电线
HOE HENG ENGINEERING SDN. BHD.马来西亚8$2.74M其他钢铁制品、皮带输送机
Vyncke NV荷兰7$1.21M锅炉零件、阀门龙头
Scheuch GmbH奥地利4$1.14M气体过滤机械、泵及压缩机零件
Smartech The Industry Pivot Ltd.以色列4$686.8K旋转排量泵、其他功能机器
KITZUTECH SDN.BHD马来西亚6$131.0K研磨粉/粒、其他塑料制品
Durasurf (M) Sdn. Bhd.马来西亚4$84.3K制浆机零件、钢制研磨球
Dieffenbacher Panelboard Oy芬兰9$64.6K其他塑料制品、轴承座

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dieffenbacher GmbH Maschinen und Anlagenbau德国1$22.7K其他钢铁制品、工业干燥机

近期贸易明细

进口(共 171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-198465机器零件Durasurf (M) Sdn. Bhd.美国$5.9K
2026-06-16组合测量仪器Smartech The Industry Pivot Ltd.德国$382
2026-05-29机械零件Dieffenbacher GmbH Maschinen und Anlagenbau德国$13.8K
2026-05-29组合测量仪器Smartech The Industry Pivot Ltd.美国$156
2026-05-29电热电阻器Smartech The Industry Pivot Ltd.以色列$1.7K
2026-05-29电热电阻器Smartech The Industry Pivot Ltd.以色列$506
2026-05-29电热电阻器Smartech The Industry Pivot Ltd.以色列$874
2026-05-29组合测量仪器Smartech The Industry Pivot Ltd.德国$97
2026-05-08电磁装置Dieffenbacher Panelboard Oy意大利$255
2026-05-0837.5瓦以下电机Vyncke NV德国$2.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-08非数控金属管机DIEFFENBACHER GMBH MASCHINEN UND ANLAGENBAU德国$8.4K
2025-05-08非数控金属管机DIEFFENBACHER GMBH MASCHINEN UND ANLAGENBAU德国$14.2K

相关企业 · 同类产品

Kim Tin MDF Chon Thanh Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →