U Trend Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH U-TREND VIệT NAM
19
进口笔数
0
出口笔数
$375.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318148569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEBW2E6C |
| 成立日期 | 2023-11-06 |
| 联系地址 | 28 Đường số 10, KDC Bình Phú, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH U-TREND VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM U-TREND COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28 Đường số 10, KDC Bình Phú, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0827001168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $375.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lion City Gifts Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $368.0K | 玩具模型、其他塑纺箱盒 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Aiwiner Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $156 | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| SQI | 菲律宾 | 1 | $43 | 笔类零件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 笔类零件 | SQI | 中国 | $17 |
| 2026-03-06 | 笔类零件 | SQI | 中国 | $26 |
| 2026-02-23 | 其他纤维纸板容器 | AIWINER CO LTD | 中国 | $86 |
| 2026-02-23 | 塑纺容器 | AIWINER CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-11-19 | 非塑料梳子 | LION CITY GIFTS PTE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-19 | 非贱金属仿首饰 | LION CITY GIFTS PTE LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-11-19 | 非塑料梳子 | LION CITY GIFTS PTE LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-11-19 | 金属钩环 | LION CITY GIFTS PTE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-19 | 非贱金属仿首饰 | LION CITY GIFTS PTE LTD | 中国 | $18.2K |
| 2025-11-19 | 塑料梳子 | LION CITY GIFTS PTE LTD | 中国 | $127 |