G18 Construction Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 针叶木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị XâY DựNG G18
94
进口笔数
0
出口笔数
$3.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201748691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79N4ENX |
| 成立日期 | 2016-10-22 |
| 联系地址 | Phòng 18, tầng 8, tòa nhà Taiyo, số 97 Bạch Đằng, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XÂY DỰNG G18 |
| 企业英文名称 | G18 CONSTRUCTION EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 18, tầng 8, tòa nhà Taiyo, số 97 Bạch Đằng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842253533909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 441210 | 竹胶合板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $3.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Shenjian Rongtuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 83 | $2.25M | 针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.15M | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
| Guangxi Horizon International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.3K | 针叶木胶合板 |
| HUNAN SHENJIAN RONGTUO TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $15.3K | 竹胶合板 |
| Guangxi Houhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 针叶木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 针叶木胶合板 | HUNAN SHENJIAN RONGTUO TRADING CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-04-29 | 针叶木胶合板 | HUNAN SHENJIAN RONGTUO TRADING CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-04-28 | 针叶木胶合板 | HUNAN SHENJIAN RONGTUO TRADING CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-28 | 针叶木胶合板 | HUNAN SHENJIAN RONGTUO TRADING CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-04-28 | 针叶木胶合板 | HUNAN SHENJIAN RONGTUO TRADING CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-28 | 针叶木胶合板 | HUNAN SHENJIAN RONGTUO TRADING CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-04-18 | 针叶木胶合板 | HUNAN SHENJIAN RONGTUO TRADING CO LTD | 中国 | $58.1K |
| 2026-04-18 | 针叶木胶合板 | HUNAN SHENJIAN RONGTUO TRADING CO LTD | 中国 | $58.1K |
| 2026-04-01 | 针叶木胶合板 | HUNAN SHENJIAN RONGTUO TRADING CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2026-04-01 | 针叶木胶合板 | HUNAN SHENJIAN RONGTUO TRADING CO LTD | 中国 | $10.6K |