G18 Construction Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 针叶木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị XâY DựNG G18

94
进口笔数
0
出口笔数
$3.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $681.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $239.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $237.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $84.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $72.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $116.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $94.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $161.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $172.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $61.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $147.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $198.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $148.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $681.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $429.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $140.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $294.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $239.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $237.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $84.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $72.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $116.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $94.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $161.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $172.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $61.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $57.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $147.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $198.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $148.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $681.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $429.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $140.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $294.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201748691
企查查编码QVN79N4ENX
成立日期2016-10-22
联系地址Phòng 18, tầng 8, tòa nhà Taiyo, số 97 Bạch Đằng, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XÂY DỰNG G18
企业英文名称G18 CONSTRUCTION EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 18, tầng 8, tòa nhà Taiyo, số 97 Bạch Đằng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+842253533909
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441239针叶木胶合板
730840钢铁脚手架支柱
441299其他针叶木胶合板
842549非液压车辆千斤顶
847989其他功能机器
441210竹胶合板
730890其他钢铁结构体
847990功能机器零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国94$3.46M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hunan Shenjian Rongtuo Trading Co., Ltd.中国83$2.25M针叶木胶合板、薄硬木胶合板
Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd.中国7$1.15M钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体
Guangxi Horizon International Trade Co., Ltd.中国2$31.3K针叶木胶合板
HUNAN SHENJIAN RONGTUO TRADING CO LTD中国香港1$15.3K竹胶合板
Guangxi Houhe Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$11.2K针叶木胶合板

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29针叶木胶合板HUNAN SHENJIAN RONGTUO TRADING CO LTD中国$24.5K
2026-04-29针叶木胶合板HUNAN SHENJIAN RONGTUO TRADING CO LTD中国$24.5K
2026-04-28针叶木胶合板HUNAN SHENJIAN RONGTUO TRADING CO LTD中国$10.8K
2026-04-28针叶木胶合板HUNAN SHENJIAN RONGTUO TRADING CO LTD中国$22.1K
2026-04-28针叶木胶合板HUNAN SHENJIAN RONGTUO TRADING CO LTD中国$10.8K
2026-04-28针叶木胶合板HUNAN SHENJIAN RONGTUO TRADING CO LTD中国$22.1K
2026-04-18针叶木胶合板HUNAN SHENJIAN RONGTUO TRADING CO LTD中国$58.1K
2026-04-18针叶木胶合板HUNAN SHENJIAN RONGTUO TRADING CO LTD中国$58.1K
2026-04-01针叶木胶合板HUNAN SHENJIAN RONGTUO TRADING CO LTD中国$21.2K
2026-04-01针叶木胶合板HUNAN SHENJIAN RONGTUO TRADING CO LTD中国$10.6K

相关企业 · 同类产品

G18 Construction Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →