TICCO Concrete Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 硅锰钢丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Bê TôNG TICCO
- 邮箱3
46
进口笔数
0
出口笔数
$34.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1200656249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGCVJU8W |
| 成立日期 | 2007-03-07 |
| 联系地址 | Lô số 1,2,3,4,5,6 Khu công nghiệp Mỹ Tho, Xã Trung An, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BÊ TÔNG TICCO |
| 企业英文名称 | TICCO CONCRETE LTD COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 1,2,3,4,5,6 Khu công nghiệp Mỹ Tho, Phường Trung An, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Khai thác vận tải. Xây dựng kết cấu hạ tầng khu công nghiệp, khu dân cư, đường giao thông. Thi công nền móng công trình. Thí nghiệm vật liệu công trình. Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02736251018 |
| 传真 | 02733853661 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $34.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Longtime International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $31.47M | 钢绞线缆、9mm以上MDF板 |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 15 | $1.40M | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Changshu Longte International Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.06M | 硅锰钢丝、硅锰钢条杆 |
| Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $121.3K | 矿物材料模具、其他钢铁制品 |
| Newmeda Materials Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 6 | $35.0K | 硅锰钢条杆、钢绞线缆 |
| Tianjin Huashi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.6K | 未涂层钢线、硅锰钢条杆 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $40.9K |
| 2026-04-12 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-04-12 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $40.9K |
| 2026-04-12 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-04-02 | 硅锰钢丝 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $72.4K |
| 2026-04-02 | 硅锰钢丝 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $72.4K |
| 2026-02-02 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $91.0K |
| 2026-02-02 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $59.0K |
| 2026-01-22 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $40.1K |
| 2026-01-22 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $27.2K |