Jam Ventures Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN JAM VENTURES
4
进口笔数
0
出口笔数
$7.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401866685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5J2HVV |
| 成立日期 | 2017-12-01 |
| 联系地址 | Villa 11 - Khu biệt thự The Dune Residences - đường Trường Sa, Phường Hoà Hải, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN JAM VENTURES |
| 企业英文名称 | JAM VENTURES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Villa 11 - Khu biệt thự The Dune Residences - đường Trường S, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Nhà đầu tư không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối các hàng hóa cấm phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà VIệt Nam là thành viên. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý Ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84934743204 |
| 邮箱 | jaismehta@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35.3375亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 441830 | 木柱梁 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 731812 | 木螺钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $3.9K |
| 英国 | 2 | $3.2K |
| 芬兰 | 1 | $554 |
| 中国 | 1 | $7 |
| 波兰 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hamberger Flooring GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $4.5K | 多层木地板、高密度纤维板(非MDF) |
| Rebound International Ltd. | 英国 | 2 | $3.2K | 石膏灰泥、丙烯酸/乙烯涂料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 丙烯酸/乙烯涂料 | REBOUND INTERNATIONAL LTD | 英国 | $464 |
| 2024-03-18 | 丙烯酸/乙烯涂料 | REBOUND INTERNATIONAL LTD | 英国 | $609 |
| 2024-03-18 | 石膏灰泥 | REBOUND INTERNATIONAL LTD | 英国 | $1.5K |
| 2024-03-18 | 石膏灰泥 | REBOUND INTERNATIONAL LTD | 英国 | $668 |
| 2024-03-01 | 聚氨酯泡沫塑料 | HAMBERGER FLOORING GMBH & CO KG | 德国 | $1 |
| 2024-03-01 | 其他非针叶木 | HAMBERGER FLOORING GMBH & CO KG | 芬兰 | $554 |
| 2024-03-01 | 木螺钉 | HAMBERGER FLOORING GMBH & CO KG | 中国 | $4 |
| 2024-03-01 | 其他木制品 | HAMBERGER FLOORING GMBH & CO KG | 中国 | $2 |
| 2024-03-01 | 其他非针叶木 | HAMBERGER FLOORING GMBH & CO KG | 德国 | $3.6K |
| 2024-03-01 | 木柱梁 | HAMBERGER FLOORING GMBH & CO KG | 德国 | $262 |