Imagic Digital Co., Ltd. Branch

越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 非黑印刷油墨

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Số IMAGIC

87
进口笔数
93
出口笔数
$1.05M
进口金额
$243.6K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-18
最近出口
6
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $110.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.7K · 3 笔出口 $2.9K · 3 笔2023-11进口 $24.7K · 3 笔出口 $15.8K · 6 笔2023-12进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.1K · 3 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-02进口 $45.6K · 2 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-03进口 $14.5K · 3 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-04进口 $25.8K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $30.2K · 5 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-06进口 $121 · 1 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-07进口 $57.6K · 5 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-09进口 $57.3K · 4 笔出口 $9.9K · 6 笔2024-10进口 $32.3K · 2 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-12进口 $21.2K · 3 笔出口 $8.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-03进口 $1.4K · 2 笔出口 $39.5K · 3 笔2025-04进口 $110.7K · 2 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-05进口 $28.9K · 4 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-06进口 $38.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.3K · 1 笔出口 $12.4K · 5 笔2025-08进口 $36.0K · 1 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-09进口 $62.4K · 3 笔出口 $12.5K · 3 笔2025-10进口 $44 · 1 笔出口 $756 · 1 笔2025-11进口 $47.4K · 3 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-12进口 $34.7K · 2 笔出口 $11.9K · 4 笔2026-01进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.4K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2026-04进口 $23.0K · 2 笔出口 $10.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.7K · 3 笔出口 $2.9K · 3 笔2023-11进口 $24.7K · 3 笔出口 $15.8K · 6 笔2023-12进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.1K · 3 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-02进口 $45.6K · 2 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-03进口 $14.5K · 3 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-04进口 $25.8K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-05进口 $30.2K · 5 笔出口 $3.3K · 3 笔2024-06进口 $121 · 1 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-07进口 $57.6K · 5 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-09进口 $57.3K · 4 笔出口 $9.9K · 6 笔2024-10进口 $32.3K · 2 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-12进口 $21.2K · 3 笔出口 $8.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-03进口 $1.4K · 2 笔出口 $39.5K · 3 笔2025-04进口 $110.7K · 2 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-05进口 $28.9K · 4 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-06进口 $38.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.3K · 1 笔出口 $12.4K · 5 笔2025-08进口 $36.0K · 1 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-09进口 $62.4K · 3 笔出口 $12.5K · 3 笔2025-10进口 $44 · 1 笔出口 $756 · 1 笔2025-11进口 $47.4K · 3 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-12进口 $34.7K · 2 笔出口 $11.9K · 4 笔2026-01进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.4K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2026-04进口 $23.0K · 2 笔出口 $10.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号0107301842-001
企查查编码QVNEHB781D
成立日期2016-02-25
联系地址B1-21 Mỹ Phú 3, Khu 3A, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SỐ IMAGIC
企业英文名称IMAGIC DIGITAL COMPANY LIMITED BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址B1-21 Mỹ Phú 3, Khu 3A, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话0822360099
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321519非黑印刷油墨
321511黑色印刷墨水
844399其他印刷机零件
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
842129液体过滤机械
844332单功能打印机
340250零售清洁粉剂
340290工业清洁制剂
820890其他机器刀具

出口

HS 编码产品
321519非黑印刷油墨
481690其他拷贝纸
844399其他印刷机零件
321511黑色印刷墨水
340290工业清洁制剂
381400油漆溶剂
482340记录仪用印刷纸
844332单功能打印机
85011037.5瓦以下电机
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国24$392.3K
中国台湾24$339.5K
日本61$254.1K
中国14$63.1K
菲律宾3$213
美国2$159
马来西亚3$84
韩国1$19
越南2$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南92$241.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Roland DG Corporation日本58$368.0K非黑印刷油墨、其他印刷机零件
Roland DG Corporation泰国9$302.5K单功能打印机、其他印刷机零件
JETBEST CORP ORATION中国台湾11$244.4K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
ROLAND DG CORP日本7$134.1K其他印刷机零件、非黑印刷油墨
Roland Digital Group Thailand泰国1$408单功能打印机、其他矿物加工机床
Bps Bangkok Co., Ltd.美国1$50宽幅摄影胶片、非玻璃化转印纸

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南34$64.4K其他机器刀具、鞋靴零件
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南15$51.5K聚氨酯泡沫塑料、合成纤维缝纫线
Always Co., Ltd.越南2$38.2K自行车车架零件、其他自行车零件
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南24$35.6K鞋靴零件、聚合物胶粘剂
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南9$24.6K鞋靴零件、聚酯短纤机织物
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南3$17.6K聚氨酯泡沫塑料、聚合物胶粘剂
CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ;越南3$4.3K聚合物胶粘剂、油漆溶剂
CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN (MST: 3600265469)越南1$2.7K鞋靴零件、其他塑料片材
CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA (MST:3600266046)越南1$2.5K鞋靴零件、聚合物胶粘剂
CONG TY TNHH POU CHEN VIET NAM (MST: 3600265571)1$2.0K聚氨酯泡沫塑料、聚氨酯纺织物

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16非黑印刷油墨ROLAND DG CORP日本$1.4K
2026-04-16黑色印刷墨水ROLAND DG CORP日本$75
2026-04-16其他塑料制品ROLAND DG CORP日本$116
2026-04-16非黑印刷油墨ROLAND DG CORP日本$161
2026-04-16非黑印刷油墨ROLAND DG CORP日本$207
2026-04-16黑色印刷墨水ROLAND DG CORP日本$75
2026-04-16非黑印刷油墨ROLAND DG CORP日本$377
2026-04-16非黑印刷油墨ROLAND DG CORP日本$113
2026-04-16非黑印刷油墨ROLAND DG CORP日本$161
2026-04-16非黑印刷油墨ROLAND DG CORP日本$258

出口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18非黑印刷油墨TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO越南$839
2026-04-18非黑印刷油墨TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO越南$480
2026-04-18工业清洁制剂TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO越南$509
2026-04-18非黑印刷油墨TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO越南$839
2026-04-18非黑印刷油墨TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO越南$360
2026-04-18黑色印刷墨水TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO越南$120
2026-04-18非黑印刷油墨CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA (MST:3600266046)越南$360
2026-04-18非黑印刷油墨TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO越南$360
2026-04-18非黑印刷油墨CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA (MST:3600266046)越南$120
2026-04-18工业清洁制剂CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ;越南$146

相关企业 · 同类产品

Imagic Digital Co., Ltd. Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →