Imagic Digital Co., Ltd. Branch
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Số IMAGIC
87
进口笔数
93
出口笔数
$1.05M
进口金额
$243.6K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-18
最近出口
6
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107301842-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEHB781D |
| 成立日期 | 2016-02-25 |
| 联系地址 | B1-21 Mỹ Phú 3, Khu 3A, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SỐ IMAGIC |
| 企业英文名称 | IMAGIC DIGITAL COMPANY LIMITED BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | B1-21 Mỹ Phú 3, Khu 3A, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 0822360099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 482340 | 记录仪用印刷纸 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 24 | $392.3K |
| 中国台湾 | 24 | $339.5K |
| 日本 | 61 | $254.1K |
| 中国 | 14 | $63.1K |
| 菲律宾 | 3 | $213 |
| 美国 | 2 | $159 |
| 马来西亚 | 3 | $84 |
| 韩国 | 1 | $19 |
| 越南 | 2 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $241.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Roland DG Corporation | 日本 | 58 | $368.0K | 非黑印刷油墨、其他印刷机零件 |
| Roland DG Corporation | 泰国 | 9 | $302.5K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| JETBEST CORP ORATION | 中国台湾 | 11 | $244.4K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| ROLAND DG CORP | 日本 | 7 | $134.1K | 其他印刷机零件、非黑印刷油墨 |
| Roland Digital Group Thailand | 泰国 | 1 | $408 | 单功能打印机、其他矿物加工机床 |
| Bps Bangkok Co., Ltd. | 美国 | 1 | $50 | 宽幅摄影胶片、非玻璃化转印纸 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 34 | $64.4K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $51.5K | 聚氨酯泡沫塑料、合成纤维缝纫线 |
| Always Co., Ltd. | 越南 | 2 | $38.2K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 24 | $35.6K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $24.6K | 鞋靴零件、聚酯短纤机织物 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $17.6K | 聚氨酯泡沫塑料、聚合物胶粘剂 |
| CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ; | 越南 | 3 | $4.3K | 聚合物胶粘剂、油漆溶剂 |
| CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN (MST: 3600265469) | 越南 | 1 | $2.7K | 鞋靴零件、其他塑料片材 |
| CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA (MST:3600266046) | 越南 | 1 | $2.5K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| CONG TY TNHH POU CHEN VIET NAM (MST: 3600265571) | 1 | $2.0K | 聚氨酯泡沫塑料、聚氨酯纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非黑印刷油墨 | ROLAND DG CORP | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 黑色印刷墨水 | ROLAND DG CORP | 日本 | $75 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | ROLAND DG CORP | 日本 | $116 |
| 2026-04-16 | 非黑印刷油墨 | ROLAND DG CORP | 日本 | $161 |
| 2026-04-16 | 非黑印刷油墨 | ROLAND DG CORP | 日本 | $207 |
| 2026-04-16 | 黑色印刷墨水 | ROLAND DG CORP | 日本 | $75 |
| 2026-04-16 | 非黑印刷油墨 | ROLAND DG CORP | 日本 | $377 |
| 2026-04-16 | 非黑印刷油墨 | ROLAND DG CORP | 日本 | $113 |
| 2026-04-16 | 非黑印刷油墨 | ROLAND DG CORP | 日本 | $161 |
| 2026-04-16 | 非黑印刷油墨 | ROLAND DG CORP | 日本 | $258 |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 非黑印刷油墨 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $839 |
| 2026-04-18 | 非黑印刷油墨 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $480 |
| 2026-04-18 | 工业清洁制剂 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $509 |
| 2026-04-18 | 非黑印刷油墨 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $839 |
| 2026-04-18 | 非黑印刷油墨 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $360 |
| 2026-04-18 | 黑色印刷墨水 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $120 |
| 2026-04-18 | 非黑印刷油墨 | CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA (MST:3600266046) | 越南 | $360 |
| 2026-04-18 | 非黑印刷油墨 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $360 |
| 2026-04-18 | 非黑印刷油墨 | CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA (MST:3600266046) | 越南 | $120 |
| 2026-04-18 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH POUCHEN VIET NAM (MST:3600265571) ; | 越南 | $146 |