Piduro Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PIDURO
55
进口笔数
0
出口笔数
$897.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110246373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4HE5G7 |
| 成立日期 | 2023-02-09 |
| 联系地址 | Tầng 2, số nhà 12, Tổ 3, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PIDURO |
| 企业英文名称 | PIDURO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84973261480 |
| 邮箱 | phanhaiyen7994@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $897.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Puhua E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 41 | $627.1K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
| Shandong Puhua E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 14 | $264.7K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 贱金属铰链 | SHANDONG PUHUA E-COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 家具配件 | SHANDONG PUHUA E-COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-23 | 家具配件 | SHANDONG PUHUA E-COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $504 |
| 2026-04-23 | 贱金属铰链 | SHANDONG PUHUA E-COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 家具配件 | SHANDONG PUHUA E-COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | SHANDONG PUHUA E-COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 家具配件 | SHANDONG PUHUA E-COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-23 | 贱金属铰链 | SHANDONG PUHUA E-COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁家用品 | SHANDONG PUHUA E-COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 家具配件 | SHANDONG PUHUA E-COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $750 |