Kunlin Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KUNLIN
13
进口笔数
3
出口笔数
$330.1K
进口金额
$523.5K
出口金额
2024-11-30
最近进口
2024-10-07
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702777829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KFSEAK |
| 成立日期 | 2019-06-06 |
| 联系地址 | Số 919 Đường ĐT 741, Tổ 2, Ấp Đồng Chinh, Xã Phước Hoà, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KUNLIN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41, K1A, Khu phố Hòa Phú 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02746565888 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392630 | 塑料配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $330.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $523.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Huaxinyongxin Electronic Co., Ltd. | 中国 | 13 | $330.1K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Springcreek Cabinetry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $509.8K | 薄硬木胶合板、瓦楞纸箱 |
| JD Wood Industry (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $13.7K | 木托盘、热带木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 塑料配件 | QINGDAO HUAXINYONGXIN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $45 |
| 2024-11-30 | 工业电炉 | QINGDAO HUAXINYONGXIN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-10-10 | 水管锅炉≤45吨 | QINGDAO HUAXINYONGXIN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $70.3K |
| 2024-07-02 | 其他气泵 | QINGDAO HUAXINYONGXIN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-07-02 | 工业干燥机 | QINGDAO HUAXINYONGXIN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-01-16 | 钢铁钉及U形钉 | QINGDAO HUAXINYONGXIN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2024-01-16 | 钢铁钉及U形钉 | QINGDAO HUAXINYONGXIN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2023-12-19 | 钢铁铸件 | QINGDAO HUAXINYONGXIN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $214 |
| 2023-12-19 | 非旋转气动手工具 | QINGDAO HUAXINYONGXIN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-12-19 | 其他塑料管材 | QINGDAO HUAXINYONGXIN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $68 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-07 | 木工机床 | JD WOOD INDUSTRY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $6.1K |
| 2024-10-07 | 木材锯床 | JD WOOD INDUSTRY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.6K |
| 2024-10-07 | 木材锯床 | JD WOOD INDUSTRY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2024-10-07 | 其他木工机床 | JD WOOD INDUSTRY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.4K |
| 2024-10-07 | 非钢制圆锯片 | JD WOOD INDUSTRY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $258 |
| 2024-10-07 | 非钢制圆锯片 | JD WOOD INDUSTRY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $259 |
| 2024-04-22 | 铜绕组线 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $123.1K |
| 2024-04-22 | 铜绕组线 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $40.3K |
| 2024-04-22 | 铜绕组线 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $82.6K |
| 2024-04-22 | 铜绕组线 | SPRINGCREEK CABINETRY CO LTD | 泰国 | $12.5K |