Tienyu Shingyeh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH TIEN YU ENTERPRISE (VIET NAM)
57
进口笔数
0
出口笔数
$2.09M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700442746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQ25QWG |
| 成立日期 | 2008-06-30 |
| 联系地址 | Thửa đất số 250, Tờ bản đồ số 26, Khu phố Tân Bình, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIEN YU ENTERPRISE (VIET NAM) |
| 企业英文名称 | TIENYU SHINGYEH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 250, Tờ bản đồ số 26, Khu phố Tân Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842743652068 |
| 邮箱 | tienyupaintmax@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 396亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 252620 | 块滑石 |
| 391220 | 硝酸纤维素 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 280300 | 碳制品 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 290410 | 磺基烃衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 54 | $1.95M |
| 中国 | 8 | $137.7K |
| 法国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUNG HAN LTD | 中国台湾 | 30 | $1.14M | 醇酸树脂、硝酸纤维素 |
| TIAN YOW PAINT INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | 18 | $606.2K | 油漆溶剂、块滑石 |
| BOR GUANG CO., LTD. | 中国台湾 | 5 | $165.7K | 油漆溶剂、块滑石 |
| WIN WIN CO LTD | 中国台湾 | 2 | $101.0K | 其他醚醇衍生物、其他乙酸酯 |
| Yung Han Ltd. | 巴西 | 1 | $50.4K | 硝酸纤维素 |
| Yung Han Ltd. | 中国 | 2 | $27.0K | 二氧化钛颜料、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 块滑石 | TIAN YOW PAINT INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $404 |
| 2025-12-17 | 硝酸纤维素 | YUNG HAN LTD | 中国台湾 | $38.6K |
| 2025-11-10 | 块滑石 | TIAN YOW PAINT INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $404 |
| 2025-11-10 | 油漆溶剂 | TIAN YOW PAINT INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $39.4K |
| 2025-10-31 | 块滑石 | TIAN YOW PAINT INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $404 |
| 2025-10-31 | 块滑石 | TIAN YOW PAINT INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $404 |
| 2025-10-31 | 油漆溶剂 | TIAN YOW PAINT INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $39.4K |
| 2025-10-31 | 油漆溶剂 | TIAN YOW PAINT INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $39.4K |
| 2025-10-10 | 醇酸树脂 | YUNG HAN LTD | 中国台湾 | $37.0K |
| 2025-09-19 | 硝酸纤维素 | YUNG HAN LTD | 中国台湾 | $9.1K |