TNN Vietnam System Integrator Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 麦克风及支架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TíCH HợP Hệ THốNG TNN VIệT NAM
114
进口笔数
1
出口笔数
$1.27M
进口金额
$410
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-02-07
最近出口
30
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109378671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQ7JHWQ |
| 成立日期 | 2020-10-15 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 286 Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÍCH HỢP HỆ THỐNG TNN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TNN VIET NAM SYSTEM INTEGRATOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngõ 286 Giáp Bát, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84907492026 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851989 | 其他录音设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851850 | 电声扩音机组 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $593.3K |
| 中国台湾 | 24 | $205.1K |
| 西班牙 | 12 | $202.8K |
| 比利时 | 5 | $101.6K |
| 马来西亚 | 5 | $74.5K |
| 美国 | 2 | $25.4K |
| 英国 | 2 | $16.1K |
| 以色列 | 4 | $14.5K |
| 墨西哥 | 7 | $14.2K |
| 韩国 | 1 | $11.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $410 |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 21 | $236.0K | 麦克风及支架、通信设备 |
| Honeywell International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $196.0K | 电力控制板、电气信号装置 |
| Scati Labs S.A. | 西班牙 | 6 | $139.8K | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
| VIVOTEK INC | 中国台湾 | 13 | $122.5K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Harman (China) Technologies Co., Ltd. | 中国 | 8 | $53.5K | 单个扬声器、多扬声器箱体 |
| HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 中国台湾 | 5 | $51.3K | 其他电视摄像机、电视数码摄像机 |
| Kramer Electronics Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $51.1K | 带接头绝缘电线、其他电气设备 |
| Harman Professional Inc. | 丹麦 | 6 | $35.1K | 麦克风及支架、多扬声器箱体 |
| Harman Professional Inc. | 美国 | 6 | $25.3K | 多扬声器箱体、音频设备零件 |
| Guangzhou Temeisheng Audio Technic Co., Ltd. | 中国 | 9 | $22.2K | 未装壳扬声器、音频放大器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU TEMEISHENG - | 中国 | 1 | $410 | 电声扩音机组 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 数据处理机 | Honeywell International Sdn. Bhd. | 墨西哥 | $100 |
| 2026-03-05 | 音频放大器 | GUANGZHOU TEMEISHENG AUDIO TECHNIC CO LTD | 中国 | $410 |
| 2026-02-09 | 其他电视摄像机 | V (GUANGZHOU) CO., LTD | 中国 | $435 |
| 2026-02-09 | 带接头绝缘电线 | V (GUANGZHOU) CO., LTD | 中国 | $507 |
| 2026-02-09 | 麦克风及支架 | V (GUANGZHOU) CO., LTD | 中国 | $295 |
| 2026-01-20 | 音频放大器 | V (GUANGZHOU) CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-20 | 单个扬声器 | V (GUANGZHOU) CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-20 | 已录制光碟 | V (GUANGZHOU) CO., LTD | 中国 | $696 |
| 2026-01-20 | 麦克风及支架 | V (GUANGZHOU) CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-20 | 麦克风及支架 | V (GUANGZHOU) CO., LTD | 中国 | $570 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU TEMEISHENG - | 中国 | $410 |