TNN Vietnam System Integrator Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 麦克风及支架

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TíCH HợP Hệ THốNG TNN VIệT NAM

114
进口笔数
1
出口笔数
$1.27M
进口金额
$410
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-02-07
最近出口
30
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $126.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $101.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $126.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $100.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $95.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $410 · 1 笔2026-03进口 $510 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $101.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $126.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $100.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $95.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $27.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $410 · 1 笔2026-03进口 $510 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109378671
企查查编码QVNRQ7JHWQ
成立日期2020-10-15
联系地址Số 8, ngõ 286 Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÍCH HỢP HỆ THỐNG TNN VIỆT NAM
企业英文名称TNN VIET NAM SYSTEM INTEGRATOR COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8, ngõ 286 Giáp Bát, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84907492026
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本56亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851810麦克风及支架
851762通信设备
852589其他电视摄像机
851840音频放大器
854370其他电气设备
851829未装壳扬声器
853710电力控制板
851821单个扬声器
847190数据处理机
851989其他录音设备

出口

HS 编码产品
851850电声扩音机组

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国74$593.3K
中国台湾24$205.1K
西班牙12$202.8K
比利时5$101.6K
马来西亚5$74.5K
美国2$25.4K
英国2$16.1K
以色列4$14.5K
墨西哥7$14.2K
韩国1$11.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$410

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
V (Guangzhou) Co., Ltd.中国21$236.0K麦克风及支架、通信设备
Honeywell International Sdn. Bhd.马来西亚11$196.0K电力控制板、电气信号装置
Scati Labs S.A.西班牙6$139.8K非磁带视频设备、其他电视摄像机
VIVOTEK INC中国台湾13$122.5K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Harman (China) Technologies Co., Ltd.中国8$53.5K单个扬声器、多扬声器箱体
HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD中国台湾5$51.3K其他电视摄像机、电视数码摄像机
Kramer Electronics Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡4$51.1K带接头绝缘电线、其他电气设备
Harman Professional Inc.丹麦6$35.1K麦克风及支架、多扬声器箱体
Harman Professional Inc.美国6$25.3K多扬声器箱体、音频设备零件
Guangzhou Temeisheng Audio Technic Co., Ltd.中国9$22.2K未装壳扬声器、音频放大器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GUANGZHOU TEMEISHENG -中国1$410电声扩音机组

近期贸易明细

进口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09数据处理机Honeywell International Sdn. Bhd.墨西哥$100
2026-03-05音频放大器GUANGZHOU TEMEISHENG AUDIO TECHNIC CO LTD中国$410
2026-02-09其他电视摄像机V (GUANGZHOU) CO., LTD中国$435
2026-02-09带接头绝缘电线V (GUANGZHOU) CO., LTD中国$507
2026-02-09麦克风及支架V (GUANGZHOU) CO., LTD中国$295
2026-01-20音频放大器V (GUANGZHOU) CO., LTD中国$3.6K
2026-01-20单个扬声器V (GUANGZHOU) CO., LTD中国$1.0K
2026-01-20已录制光碟V (GUANGZHOU) CO., LTD中国$696
2026-01-20麦克风及支架V (GUANGZHOU) CO., LTD中国$5.0K
2026-01-20麦克风及支架V (GUANGZHOU) CO., LTD中国$570

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-07电声扩音机组GUANGZHOU TEMEISHENG -中国$410

相关企业 · 同类产品

TNN Vietnam System Integrator Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →