Moc Chau Dairy Cattle Breeding Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP GIốNG Bò SữA MộC CHâU
- 邮箱1
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5500154060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3FS9WN |
| 成立日期 | 2004-12-29 |
| 联系地址 | Tiểu khu cơ quan, Thị Trấn Nt Mộc Châu, Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP GIỐNG BÒ SỮA MỘC CHÂU |
| 企业英文名称 | MOCCHAU DAIRY CATTLE BREEDING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 912 đường Thảo Nguyên, Phường Thảo Nguyên, Sơn La |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842123866065 |
| 邮箱 | mocchaumilk@mcmilk.com.vn |
| 传真 | +842123866184 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.1万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842290 | 机械零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 13 | $1.45M |
| 瑞士 | 4 | $132.6K |
| 丹麦 | 3 | $85.0K |
| 美国 | 4 | $67.1K |
| 瑞典 | 5 | $46.7K |
| 中国 | 8 | $41.8K |
| 加拿大 | 4 | $40.9K |
| 德国 | 8 | $40.7K |
| 捷克 | 6 | $17.6K |
| 波兰 | 3 | $15.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tetra Pak South East Asia Pte. Ltd. | 意大利 | 2 | $1.38M | 灌装封口机、机械零件 |
| DeLaval Export AB | 瑞典 | 6 | $220.2K | 乳品机械零件、其他硫化橡胶制品 |
| Egli AG Process Technology | 瑞士 | 3 | $130.3K | 非泡沫橡胶密封件、乳品机械零件 |
| Tetra Pak South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $77.7K | 塑料涂布纸板、机械零件 |
| Galdi S.R.L. a Socio Unico | 意大利 | 6 | $54.3K | 其他塑料制品、其他铜制品 |
| SACMI (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $43.5K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Tetra Pak South East Asia Pte. Ltd. | 美国 | 1 | $38.0K | 灌装封口机、机械零件 |
| Omnia Technologies Beverage | 新加坡 | 1 | $32.4K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Tetra Pak India Private Ltd. | 印度 | 1 | $775 | 塑料涂布纸板、乙烯聚合物塑料 |
| GALDI S.r.l. a socio unico | 法国 | 1 | $634 | 不锈钢管件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | DELAVAL EXPORT AB | 英国 | $765 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | DELAVAL EXPORT AB | 英国 | $765 |
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | DELAVAL EXPORT AB | 丹麦 | $705 |
| 2026-04-28 | 纱线及绳制品 | DELAVAL EXPORT AB | 瑞典 | $737 |
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | DELAVAL EXPORT AB | 丹麦 | $816 |
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | DELAVAL EXPORT AB | 丹麦 | $816 |
| 2026-04-28 | 纱线及绳制品 | DELAVAL EXPORT AB | 瑞典 | $737 |
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | DELAVAL EXPORT AB | 丹麦 | $705 |
| 2026-04-27 | 液体流量计 | DELAVAL EXPORT AB | 以色列 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 液体流量计 | DELAVAL EXPORT AB | 以色列 | $3.5K |