Vina Star One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Vina Star
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$341.1K
出口金额
—
最近进口
2026-05-05
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400506789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPYH05P6 |
| 成立日期 | 2010-05-11 |
| 联系地址 | Số 56 đường Lê Lợi, Phường Lê Lợi, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VINA – STAR |
| 企业英文名称 | VINA – STAR ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56 đường Lê Lợi, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 02043821229 |
| 邮箱 | haiyen56leloi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 334.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 950669 | 其他球类 |
| 611510 | 压力袜 |
| 950651 | 网球拍 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 6 | $233.5K |
| 中国台湾 | 2 | $56.0K |
| 韩国 | 4 | $51.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Go Into Life | 法国 | 6 | $233.5K | 其他户外娱乐设备、其他纺织衬衫 |
| CHEN GUANHAN | 中国台湾 | 2 | $56.0K | 其他户外娱乐设备 |
| Samyang Sangsa | 韩国 | 2 | $34.3K | 其他球类 |
| Routine Sports | 韩国 | 1 | $9.8K | 其他户外娱乐设备 |
| Applicom | 韩国 | 1 | $7.5K | 辐射检测仪器、其他户外娱乐设备 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-05 | 其他户外娱乐设备 | CHEN GUANHAN | 中国台湾 | $15.0K |
| 2026-05-05 | 其他户外娱乐设备 | CHEN GUANHAN | 中国台湾 | $13.0K |
| 2026-03-30 | 其他户外娱乐设备 | Go Into Life | 法国 | $15.6K |
| 2026-03-30 | 其他户外娱乐设备 | Go Into Life | 法国 | $25.5K |
| 2026-02-10 | 其他户外娱乐设备 | CHEN GUANHAN | 中国台湾 | $15.0K |
| 2026-02-10 | 其他户外娱乐设备 | CHEN GUANHAN | 中国台湾 | $13.0K |
| 2026-01-15 | 其他球类 | Samyang Sangsa | 韩国 | $22.0K |
| 2025-11-13 | 其他球类 | SAMYANG SANGSA | 韩国 | $12.3K |
| 2025-08-05 | 其他户外娱乐设备 | GO INTO LIFE | 法国 | $11.5K |
| 2025-08-05 | 其他户外娱乐设备 | GO INTO LIFE | 法国 | $33.1K |