Vina Star One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他户外娱乐设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Vina Star

0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$341.1K
出口金额
—
最近进口
2026-05-05
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.7K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号2400506789
企查查编码QVNPYH05P6
成立日期2010-05-11
联系地址Số 56 đường Lê Lợi, Phường Lê Lợi, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VINA – STAR
企业英文名称VINA – STAR ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 56 đường Lê Lợi, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh
经营范围2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话02043821229
邮箱haiyen56leloi@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本334.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
950699其他户外娱乐设备
950669其他球类
611510压力袜
950651网球拍

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国6$233.5K
中国台湾2$56.0K
韩国4$51.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Go Into Life法国6$233.5K其他户外娱乐设备、其他纺织衬衫
CHEN GUANHAN中国台湾2$56.0K其他户外娱乐设备
Samyang Sangsa韩国2$34.3K其他球类
Routine Sports韩国1$9.8K其他户外娱乐设备
Applicom韩国1$7.5K辐射检测仪器、其他户外娱乐设备

近期贸易明细

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-05其他户外娱乐设备CHEN GUANHAN中国台湾$15.0K
2026-05-05其他户外娱乐设备CHEN GUANHAN中国台湾$13.0K
2026-03-30其他户外娱乐设备Go Into Life法国$15.6K
2026-03-30其他户外娱乐设备Go Into Life法国$25.5K
2026-02-10其他户外娱乐设备CHEN GUANHAN中国台湾$15.0K
2026-02-10其他户外娱乐设备CHEN GUANHAN中国台湾$13.0K
2026-01-15其他球类Samyang Sangsa韩国$22.0K
2025-11-13其他球类SAMYANG SANGSA韩国$12.3K
2025-08-05其他户外娱乐设备GO INTO LIFE法国$11.5K
2025-08-05其他户外娱乐设备GO INTO LIFE法国$33.1K

相关企业 · 同类产品

Vina Star One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →