Gia Le Plastics Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI NHựA GIA Lê
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$3.3K
出口金额
—
最近进口
2024-01-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314918136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE6HFJCU |
| 成立日期 | 2018-03-13 |
| 联系地址 | B3/41G Ấp 2, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NHỰA GIA LÊ |
| 企业英文名称 | GIA LE PLASTICS TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B3/41G Ấp 2, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84989620376 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOVA INTERNATIONAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $3.3K | 其他塑料包装制品、二氧化硅 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-20 | 其他塑料包装制品 | KOVA INTERNATIONAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $443 |
| 2024-01-20 | 其他塑料包装制品 | KOVA INTERNATIONAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $574 |
| 2024-01-20 | 其他塑料包装制品 | KOVA INTERNATIONAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $172 |
| 2024-01-20 | 其他塑料包装制品 | KOVA INTERNATIONAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $820 |
| 2024-01-20 | 其他塑料包装制品 | KOVA INTERNATIONAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $230 |
| 2024-01-20 | 其他塑料包装制品 | KOVA INTERNATIONAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |