Tan Tien Thanh Trade Investment & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Và Dịch Vụ Tân Tiến Thành
66
进口笔数
0
出口笔数
$3.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106883683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3N5RWR |
| 成立日期 | 2015-06-19 |
| 联系地址 | Số 15 ngách 49/6 Hoàng Đạo Thành, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ TÂN TIẾN THÀNH |
| 企业英文名称 | TAN TIEN THANH TRADE INVESTMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tháp 2, Tòa nhà Time Tower, Số 35 Đường Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 0363944968 |
| 邮箱 | khaclong.tnd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 380859 | 零售农药(非滴滴涕) |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $3.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Shuode Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.85M | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Elements International Group Ltd. | 中国 | 25 | $735.8K | 零售清洁粉剂、油漆溶剂 |
| MICAL AUTO SUPPLIES CO LTD | 中国香港 | 7 | $221.5K | 工业清洁制剂、其他润滑剂 |
| ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LTD. | 中国香港 | 4 | $197.5K | 聚合物基油漆、零售清洁粉剂 |
| Kastar Adhesives Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.9K | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
| Shanghai Shuode Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.0K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Shanghai Shoude Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.7K | 其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | SHANGHAI SHUODE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $47.5K |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | SHANGHAI SHUODE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $45.5K |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | SHANGHAI SHUODE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $45.5K |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | SHANGHAI SHUODE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $47.5K |
| 2026-04-09 | 油漆溶剂 | ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LTD. | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-09 | 油漆溶剂 | ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LTD. | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-09 | 油漆溶剂 | ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-09 | 其他润滑剂 | ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LTD. | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-09 | 油漆溶剂 | ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LTD. | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-09 | 其他润滑剂 | ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LTD. | 中国 | $6.8K |