Tan Tien Thanh Trade Investment & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 油漆溶剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Và Dịch Vụ Tân Tiến Thành

66
进口笔数
0
出口笔数
$3.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $259.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $85.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $78.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $74.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $77.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $111.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $61.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $134.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $95.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $147.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $160.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $106.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $162.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $86.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $167.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $248.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $114.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $133.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $259.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $85.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $78.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $74.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $77.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $111.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $61.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $134.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $95.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $147.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $160.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $106.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $162.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $86.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $167.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $248.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $114.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $83.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $133.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $259.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106883683
企查查编码QVNS3N5RWR
成立日期2015-06-19
联系地址Số 15 ngách 49/6 Hoàng Đạo Thành, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ TÂN TIẾN THÀNH
企业英文名称TAN TIEN THANH TRADE INVESTMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, Tháp 2, Tòa nhà Time Tower, Số 35 Đường Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话0363944968
邮箱khaclong.tnd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381400油漆溶剂
340250零售清洁粉剂
350699其他粘合剂≤1kg
340399其他润滑剂
3506101kg以下胶粘剂
340319非纺织润滑剂
321410胶粘填料
271019非轻质石油
380859零售农药(非滴滴涕)
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国66$3.17M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Shuode Building Materials Co., Ltd.中国26$1.85M胶粘填料、1kg以下胶粘剂
Elements International Group Ltd.中国25$735.8K零售清洁粉剂、油漆溶剂
MICAL AUTO SUPPLIES CO LTD中国香港7$221.5K工业清洁制剂、其他润滑剂
ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LTD.中国香港4$197.5K聚合物基油漆、零售清洁粉剂
Kastar Adhesives Technologies Co., Ltd.中国2$74.9K其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂
Shanghai Shuode Building Material Co., Ltd.中国1$55.0K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
Shanghai Shoude Building Material Co., Ltd.中国1$37.7K其他粘合剂≤1kg

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-291kg以下胶粘剂SHANGHAI SHUODE BUILDING MATERIALS CO LTD中国$47.5K
2026-04-291kg以下胶粘剂SHANGHAI SHUODE BUILDING MATERIALS CO LTD中国$45.5K
2026-04-291kg以下胶粘剂SHANGHAI SHUODE BUILDING MATERIALS CO LTD中国$45.5K
2026-04-291kg以下胶粘剂SHANGHAI SHUODE BUILDING MATERIALS CO LTD中国$47.5K
2026-04-09油漆溶剂ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LTD.中国$9.9K
2026-04-09油漆溶剂ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LTD.中国$15.0K
2026-04-09油漆溶剂ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LTD.中国$5.0K
2026-04-09其他润滑剂ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LTD.中国$6.8K
2026-04-09油漆溶剂ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LTD.中国$15.0K
2026-04-09其他润滑剂ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LTD.中国$6.8K

相关企业 · 同类产品

Tan Tien Thanh Trade Investment & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →