IMG Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU IMG
4
进口笔数
8
出口笔数
$106.6K
进口金额
$1.06M
出口金额
2025-11-19
最近进口
2023-10-16
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301207298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN011X2J9 |
| 成立日期 | 2022-04-13 |
| 联系地址 | Khu đô thị Phú Điền, Phường Hương Mạc, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU IMG |
| 企业英文名称 | IMG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị Phú Điền, Phường Phù Khê, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0352057113 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280469 | 硅含量<99.99% |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 760429 | 铝合金型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $106.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $1.06M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K Top Industry Ltd. | 中国 | 2 | $90.8K | 硅含量<99.99%、其他化学制剂 |
| Zibo Shengkai New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 其他耐火陶瓷、机械零件 |
| Anhui Fenghua New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 其他化学制剂、锰制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUP Metals Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $665.2K | 未锻轧铝合金 |
| Luzhou C&D Commodity Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $222.5K | 未锻轧铝合金 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $111.7K | 未锻轧铝合金 |
| Xiamen C&D Commodity Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.8K | 混合橡胶、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 其他耐火陶瓷 | ZIBO SHENGKAI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-11-12 | 铝合金型材 | ANHUI FENGHUA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-11-12 | 其他化学制剂 | ANHUI FENGHUA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $394 |
| 2025-11-12 | 其他化学制剂 | ANHUI FENGHUA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $436 |
| 2025-11-05 | 硅含量<99.99% | K TOP INDUSTRY LTD | 中国 | $33.3K |
| 2023-04-11 | 硅含量<99.99% | K TOP INDUSTRY LTD | 中国 | $57.5K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-16 | 未锻轧铝合金 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $111.7K |
| 2023-09-22 | 未锻轧铝合金 | LUZHOU C & D COMMODITY TRADING CO LTD | 中国 | $111.5K |
| 2023-09-22 | 未锻轧铝合金 | LUZHOU C & D COMMODITY TRADING CO LTD | 中国 | $55.8K |
| 2023-08-08 | 未锻轧铝合金 | LUZHOU C & D COMMODITY TRADING CO LTD | 中国 | $55.3K |
| 2023-06-16 | 未锻轧铝合金 | ASUP METALS PTE LTD | 中国 | $57.9K |
| 2023-06-16 | 未锻轧铝合金 | ASUP METALS PTE LTD | 中国 | $58.8K |
| 2023-06-16 | 未锻轧铝合金 | ASUP METALS PTE LTD | 中国 | $57.4K |
| 2023-06-16 | 未锻轧铝合金 | ASUP METALS PTE LTD | 中国 | $55.1K |
| 2023-06-16 | 未锻轧铝合金 | ASUP METALS PTE LTD | 中国 | $54.6K |
| 2023-06-16 | 未锻轧铝合金 | ASUP METALS PTE LTD | 中国 | $61.2K |