Phong Phu Home Textile Joint Stock Company, Ho Chi Minh City Branch

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他窄幅织物

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Tại Thành Phố Hồ Chí Minh - Công Ty Cổ Phần Dệt May Quảng Phú

31
进口笔数
4
出口笔数
$6.7K
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-01-14
最近进口
2024-06-14
最近出口
7
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.6K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $349 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $221 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $151 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $118 · 2 笔出口 $456 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $225 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $88 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $290 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $471 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $82 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $61 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $109 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $349 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $221 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $151 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $118 · 2 笔出口 $456 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $225 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $88 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $290 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $471 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $82 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $61 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $109 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4500470547-001
企查查编码QVNE36H33D
成立日期2013-03-07
联系地址Số 48, Đường Tăng Nhơn Phú, Khu Phố 3, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT GIA DỤNG PHONG PHÚ
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 48, Đường Tăng Nhơn Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7911 - Đại lý du lịch
电话02866502842
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580639其他窄幅织物
580890装饰流苏
580790非织造标签
580810编带
630260棉制毛巾织物
580632其他人造窄幅布
580710机织标签
481190其他涂布纸
482110印刷标签
550820人造纤维缝纫线

出口

HS 编码产品
630299其他纺织盥洗制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本27$6.2K
中国2$365
丹麦1$109
印度1$57
土耳其1$11
越南1$4

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$681
比利时1$512
澳大利亚1$257

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hirose Shokai Co., Ltd.日本20$4.7K非织造标签、其他拉链
Kiyohara & Co., Ltd.日本4$896其他拉链、塑料纽扣
Hirose Shokai日本3$635非织造标签、男式化纤裤
Shanghai SML Co., Ltd.中国1$333印刷标签、机织标签
Textilia Group A/S丹麦1$109其他半导体介质、其他塑料制品
Bongusta ApS丹麦1$61棉制毛巾织物
Davies Turner Logistics英国1$43棉针织服装、女式化纤服装

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bucher + Walt S.A.比利时1$512运动皮手套、非针织手套
Volcom, LLC美国1$456棉针织T恤及背心、棉质衬衫
Volcom Australia澳大利亚1$257棉针织T恤及背心、化纤连衣裙
Vsm Costa Mesa美国1$225其他纺织盥洗制品

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-14棉制毛巾织物Davies Turner Logistics土耳其$11
2026-01-14棉针织服装Davies Turner Logistics中国$32
2025-12-02棉制毛巾织物TEXTILIA GROUP A/S丹麦$12
2025-12-02棉制毛巾织物TEXTILIA GROUP A/S丹麦$12
2025-12-02棉制毛巾织物TEXTILIA GROUP A/S丹麦$12
2025-12-02棉制毛巾织物TEXTILIA GROUP A/S丹麦$12
2025-12-02棉制毛巾织物TEXTILIA GROUP A/S丹麦$12
2025-12-02棉制毛巾织物TEXTILIA GROUP A/S丹麦$12
2025-12-02棉制毛巾织物TEXTILIA GROUP A/S丹麦$12
2025-12-02棉制毛巾织物TEXTILIA GROUP A/S丹麦$12

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-14其他纺织盥洗制品VSM COSTA MESA美国$225
2024-04-15其他纺织盥洗制品VOLCOM LLC美国$456
2023-07-04其他纺织盥洗制品VOLCOM AUSTRALIA澳大利亚$257
2023-04-24其他纺织盥洗制品BUCHER & WALT SA比利时$512

相关企业 · 同类产品

Phong Phu Home Textile Joint Stock Company, Ho Chi Minh City Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →