Phong Phu Home Textile Joint Stock Company, Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他窄幅织物
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Tại Thành Phố Hồ Chí Minh - Công Ty Cổ Phần Dệt May Quảng Phú
31
进口笔数
4
出口笔数
$6.7K
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-01-14
最近进口
2024-06-14
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4500470547-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE36H33D |
| 成立日期 | 2013-03-07 |
| 联系地址 | Số 48, Đường Tăng Nhơn Phú, Khu Phố 3, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT GIA DỤNG PHONG PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 48, Đường Tăng Nhơn Phú, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 02866502842 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580810 | 编带 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 550820 | 人造纤维缝纫线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 27 | $6.2K |
| 中国 | 2 | $365 |
| 丹麦 | 1 | $109 |
| 印度 | 1 | $57 |
| 土耳其 | 1 | $11 |
| 越南 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $681 |
| 比利时 | 1 | $512 |
| 澳大利亚 | 1 | $257 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | 20 | $4.7K | 非织造标签、其他拉链 |
| Kiyohara & Co., Ltd. | 日本 | 4 | $896 | 其他拉链、塑料纽扣 |
| Hirose Shokai | 日本 | 3 | $635 | 非织造标签、男式化纤裤 |
| Shanghai SML Co., Ltd. | 中国 | 1 | $333 | 印刷标签、机织标签 |
| Textilia Group A/S | 丹麦 | 1 | $109 | 其他半导体介质、其他塑料制品 |
| Bongusta ApS | 丹麦 | 1 | $61 | 棉制毛巾织物 |
| Davies Turner Logistics | 英国 | 1 | $43 | 棉针织服装、女式化纤服装 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bucher + Walt S.A. | 比利时 | 1 | $512 | 运动皮手套、非针织手套 |
| Volcom, LLC | 美国 | 1 | $456 | 棉针织T恤及背心、棉质衬衫 |
| Volcom Australia | 澳大利亚 | 1 | $257 | 棉针织T恤及背心、化纤连衣裙 |
| Vsm Costa Mesa | 美国 | 1 | $225 | 其他纺织盥洗制品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 棉制毛巾织物 | Davies Turner Logistics | 土耳其 | $11 |
| 2026-01-14 | 棉针织服装 | Davies Turner Logistics | 中国 | $32 |
| 2025-12-02 | 棉制毛巾织物 | TEXTILIA GROUP A/S | 丹麦 | $12 |
| 2025-12-02 | 棉制毛巾织物 | TEXTILIA GROUP A/S | 丹麦 | $12 |
| 2025-12-02 | 棉制毛巾织物 | TEXTILIA GROUP A/S | 丹麦 | $12 |
| 2025-12-02 | 棉制毛巾织物 | TEXTILIA GROUP A/S | 丹麦 | $12 |
| 2025-12-02 | 棉制毛巾织物 | TEXTILIA GROUP A/S | 丹麦 | $12 |
| 2025-12-02 | 棉制毛巾织物 | TEXTILIA GROUP A/S | 丹麦 | $12 |
| 2025-12-02 | 棉制毛巾织物 | TEXTILIA GROUP A/S | 丹麦 | $12 |
| 2025-12-02 | 棉制毛巾织物 | TEXTILIA GROUP A/S | 丹麦 | $12 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-14 | 其他纺织盥洗制品 | VSM COSTA MESA | 美国 | $225 |
| 2024-04-15 | 其他纺织盥洗制品 | VOLCOM LLC | 美国 | $456 |
| 2023-07-04 | 其他纺织盥洗制品 | VOLCOM AUSTRALIA | 澳大利亚 | $257 |
| 2023-04-24 | 其他纺织盥洗制品 | BUCHER & WALT SA | 比利时 | $512 |