De Nhat Plastic Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT NHựA Đệ NHấT
4
进口笔数
7
出口笔数
$82.5K
进口金额
$125.7K
出口金额
2025-12-26
最近进口
2024-10-02
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316648492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5687AC |
| 成立日期 | 2020-12-22 |
| 联系地址 | 169/2D Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT NHỰA ĐỆ NHẤT |
| 企业英文名称 | DE NHAT PLASTIC MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 169/2D Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $51.2K |
| 中国 | 1 | $31.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $125.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Formosa Plastics Corporation | 中国台湾 | 2 | $33.5K | 初级形态聚氯乙烯、丙烯酸酯 |
| Sinochem Plastics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.3K | 其他聚醚、聚碳酸酯 |
| LCY Chemical Corp. | 中国台湾 | 1 | $17.7K | 甲酸盐、丙醇和异丙醇 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| bcf2a3d0aa4e35e90c6896491571a4a2 | 7 | $125.7K |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | ABS共聚物 | SINOCHEM PLASTICS CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2024-09-26 | 聚丙烯聚合物 | FORMOSA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | $16.5K |
| 2024-08-02 | 聚丙烯聚合物 | FORMOSA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | $17.0K |
| 2023-09-06 | 聚丙烯聚合物 | LCY CHEMICAL CORP. | 中国台湾 | $17.7K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-02 | 聚丙烯聚合物 | SENSHO INDUSTRY VIETNAM LTD | 越南 | $28.4K |
| 2024-10-01 | 聚丙烯聚合物 | SENSHO INDUSTRY VIETNAM LTD | 越南 | $28.4K |
| 2024-08-12 | 聚丙烯聚合物 | SENSHO INDUSTRY VIETNAM LTD | 越南 | $14.3K |
| 2023-10-18 | 聚丙烯聚合物 | SENSHO INDUSTRY VIETNAM LTD | 越南 | $13.4K |
| 2023-09-25 | 聚丙烯聚合物 | SENSHO INDUSTRY VIETNAM LTD | 越南 | $13.5K |
| 2023-08-05 | 聚丙烯聚合物 | SENSHO INDUSTRY VIETNAM LTD | 越南 | $13.8K |
| 2023-07-17 | 聚丙烯聚合物 | SENSHO INDUSTRY VIETNAM LTD | 越南 | $13.8K |