LEMONLOVE CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 化纤连衣裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LEMONLOVE
15
进口笔数
0
出口笔数
$71.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316263848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2KCS4H |
| 成立日期 | 2020-05-12 |
| 联系地址 | 228 Điện Biên Phủ, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LEMONLOVE |
| 企业英文名称 | LEMONLOVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 228 Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84862338218 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 621430 | 合成纤维围巾 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $23.4K |
| 西班牙 | 6 | $22.9K |
| 英国 | 1 | $22.2K |
| 意大利 | 1 | $1.8K |
| 缅甸 | 1 | $922 |
| 乌克兰 | 3 | $560 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Novieuro S.L.U. | 西班牙 | 5 | $27.6K | 化纤连衣裙、合成纤维围巾 |
| VIVIENNE WESTWOOD LTD | 英国 | 2 | $23.9K | 其他纤维纸板容器、非瓦楞折叠盒 |
| Exponovias S.L.U. | 西班牙 | 5 | $19.6K | 其他纺织连衣裙、化纤连衣裙 |
| VIALAN IMPEX S R L | 罗马尼亚 | 3 | $560 | 其他纺织连衣裙、化纤连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他纺织手套 | VIVIENNE WESTWOOD LTD | 意大利 | $306 |
| 2026-04-12 | 其他纺织手套 | VIVIENNE WESTWOOD LTD | 意大利 | $306 |
| 2026-04-12 | 非瓦楞折叠盒 | VIVIENNE WESTWOOD LTD | 意大利 | $0 |
| 2026-04-12 | 其他纺织手套 | VIVIENNE WESTWOOD LTD | 意大利 | $306 |
| 2026-04-12 | 非瓦楞折叠盒 | VIVIENNE WESTWOOD LTD | 意大利 | $0 |
| 2026-04-12 | 非塑料梳子 | VIVIENNE WESTWOOD LTD | 意大利 | $532 |
| 2026-04-12 | 其他纺织手套 | VIVIENNE WESTWOOD LTD | 意大利 | $306 |
| 2026-04-12 | 非塑料梳子 | VIVIENNE WESTWOOD LTD | 意大利 | $532 |
| 2026-01-14 | 化纤连衣裙 | Novieuro S.L.U. | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-14 | 合成纤维围巾 | Novieuro S.L.U. | 中国 | $203 |