LE QUYNH SX-TM-XNK CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他电动家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM-DV JOOU VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$24.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316857351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCXR4RJP |
| 成立日期 | 2021-05-17 |
| 联系地址 | 402/9/10 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM-DV JOOU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JOOU VIET NAM TM-DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 402/9/10 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937132138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $24.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | 1 | $12.9K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $10.0K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| NINGBO HAISHU HOPE-U INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $1.3K | 其他电气设备、便携式电灯 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-05 | 家用炊具 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-04-05 | 家用炊具 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-04-05 | 家用炊具 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $887 |
| 2025-04-05 | 其他电气设备 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $217 |
| 2025-04-05 | 电动食品处理器 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-06-01 | 治疗按摩器具 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $42 |
| 2024-06-01 | 其他电动家用器具 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $34 |
| 2024-06-01 | 其他风扇 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $99 |
| 2024-06-01 | 其他电动家用器具 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $176 |
| 2024-06-01 | 其他电动家用器具 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $88 |