Vu Phat Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 粘土及膨润土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DV XUấT NHậP KHẩU Vũ PHáT
4
进口笔数
0
出口笔数
$36.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317698305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9HEJPD |
| 成立日期 | 2023-02-23 |
| 联系地址 | 114/13/7 đường số 11, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DV XUẤT NHẬP KHẨU VŨ PHÁT |
| 企业英文名称 | VU PHAT IMPORT EXPORT DV TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 114/13/7 đường số 11, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84983131439 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250810 | 粘土及膨润土 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $36.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swellwell Minechem Private Ltd. | 印度 | 3 | $30.0K | 粘土及膨润土、氯化铝 |
| IRIS IMPULSE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $6.9K | 粘土及膨润土、块滑石 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 粘土及膨润土 | SWELLWELL MINECHEM PRIVATE LTD | 印度 | $13.9K |
| 2024-03-04 | 粘土及膨润土 | Swellwell Minechem Private Ltd. | 印度 | $8.1K |
| 2023-12-11 | 粘土及膨润土 | SWELLWELL MINECHEM PRIVATE LTD | 印度 | $8.1K |
| 2023-11-10 | 粘土及膨润土 | IRIS IMPULSE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.9K |