TUONG VUONG TRADING & SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TườNG VượNG
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$34.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400555063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEC890VF |
| 成立日期 | 2011-06-27 |
| 联系地址 | Thôn Nội Ninh, Xã Ninh Sơn, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG ECOGREEN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 83, Tổ dân phố Nội Ninh, Phường Vân Hà, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84888555455 |
| 邮箱 | locnuoctuongvuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $34.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | 11 | $30.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | 2 | $3.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-23 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.2K |
| 2025-09-08 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.2K |
| 2025-09-08 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.6K |
| 2025-06-30 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $913 |
| 2025-06-30 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.3K |
| 2025-03-28 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.5K |
| 2025-03-28 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.4K |
| 2025-03-28 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $121 |
| 2024-12-23 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.2K |