THE FOREST CITY CO LTD

越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他玻璃纤维

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THE FOREST CITY

4
进口笔数
1
出口笔数
$344.5K
进口金额
$924.2K
出口金额
2024-01-29
最近进口
2023-12-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $924.2K20212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $342.3K · 2 笔出口 $924.2K · 1 笔2024-01进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $342.3K · 2 笔出口 $924.2K · 1 笔2024-01进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3500877517
企查查编码QVNAWC5KF0
成立日期2008-05-14
联系地址đường Ven Biển thuộc ấp Bình Hải, Xã Bình Châu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THE FOREST CITY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
电话0938485358
邮箱realestatenv92@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本6,612.8948亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701990其他玻璃纤维
441300压缩木材型材
670210塑料人造花
681099其他水泥制品
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
731823钢铆钉
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
820559其他手工工具

出口

HS 编码产品
950829其他游乐设施

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$344.3K
保加利亚1$193

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$924.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHENZHEN UNITE ART TRADE CO LTD中国3$344.3K其他玻璃纤维、非充气娱乐船
WALLTOPIA AD保加利亚1$193其他游乐设施、体育器材

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AUSTRALIAS ULTIMATE ATTRACTIONS PTY LTD澳大利亚1$924.2K其他游乐设施

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-29钢铁螺钉螺栓WALLTOPIA AD保加利亚$19
2024-01-29钢铁螺钉螺栓WALLTOPIA AD保加利亚$39
2024-01-29非螺纹垫圈WALLTOPIA AD保加利亚$2
2024-01-29其他铝制品WALLTOPIA AD保加利亚$45
2024-01-29其他手工工具WALLTOPIA AD保加利亚$52
2024-01-29钢铁螺钉螺栓WALLTOPIA AD保加利亚$7
2024-01-29钢铆钉WALLTOPIA AD保加利亚$29
2024-01-12其他投影仪SHENZHEN UNITE ART TRADE CO LTD中国$2.0K
2023-12-08其他玻璃纤维SHENZHEN UNITE ART TRADE CO LTD中国$16.0K
2023-12-06其他钢铁制品SHENZHEN UNITE ART TRADE CO LTD中国$2.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-20其他游乐设施AUSTRALIAS ULTIMATE ATTRACTIONS PTY LTD澳大利亚$924.2K

相关企业 · 同类产品

THE FOREST CITY CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →