THE FOREST CITY CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THE FOREST CITY
4
进口笔数
1
出口笔数
$344.5K
进口金额
$924.2K
出口金额
2024-01-29
最近进口
2023-12-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500877517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAWC5KF0 |
| 成立日期 | 2008-05-14 |
| 联系地址 | đường Ven Biển thuộc ấp Bình Hải, Xã Bình Châu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THE FOREST CITY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | 0938485358 |
| 邮箱 | realestatenv92@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6,612.8948亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 441300 | 压缩木材型材 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950829 | 其他游乐设施 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $344.3K |
| 保加利亚 | 1 | $193 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $924.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN UNITE ART TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $344.3K | 其他玻璃纤维、非充气娱乐船 |
| WALLTOPIA AD | 保加利亚 | 1 | $193 | 其他游乐设施、体育器材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUSTRALIAS ULTIMATE ATTRACTIONS PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $924.2K | 其他游乐设施 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-29 | 钢铁螺钉螺栓 | WALLTOPIA AD | 保加利亚 | $19 |
| 2024-01-29 | 钢铁螺钉螺栓 | WALLTOPIA AD | 保加利亚 | $39 |
| 2024-01-29 | 非螺纹垫圈 | WALLTOPIA AD | 保加利亚 | $2 |
| 2024-01-29 | 其他铝制品 | WALLTOPIA AD | 保加利亚 | $45 |
| 2024-01-29 | 其他手工工具 | WALLTOPIA AD | 保加利亚 | $52 |
| 2024-01-29 | 钢铁螺钉螺栓 | WALLTOPIA AD | 保加利亚 | $7 |
| 2024-01-29 | 钢铆钉 | WALLTOPIA AD | 保加利亚 | $29 |
| 2024-01-12 | 其他投影仪 | SHENZHEN UNITE ART TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-12-08 | 其他玻璃纤维 | SHENZHEN UNITE ART TRADE CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2023-12-06 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN UNITE ART TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-20 | 其他游乐设施 | AUSTRALIAS ULTIMATE ATTRACTIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $924.2K |