Lac Viet Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Lạc Việt
10
进口笔数
0
出口笔数
$266.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500259974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW0FM730 |
| 成立日期 | 2006-08-25 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Định Trung, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN LẠC VIỆT |
| 企业英文名称 | LAC VIET GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Tất Thành, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02113656252 |
| 邮箱 | benhvienlacviet2014@gmail.com |
| 传真 | 02113710510 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,850亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $237.9K |
| 韩国 | 1 | $28.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Youngcoln Medical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $76.4K | 医用家具、贱金属脚轮 |
| b1fb1a0cc754183cc191cf2b54997e1e | 2 | $73.1K | ||
| Guangdong Oshujian Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.8K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Xiamen Tiled Depot Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.7K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Sein Industry Co. | 韩国 | 1 | $28.5K | 合成纤维窗帘、其他铝制品 |
| Shanghai Lijing Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 贱金属脚轮 | JIANGSU YOUNGCOLN MEDICAL CO LTD | 中国 | $457 |
| 2026-04-18 | 贱金属脚轮 | JIANGSU YOUNGCOLN MEDICAL CO LTD | 中国 | $457 |
| 2026-04-17 | 医用家具 | JIANGSU YOUNGCOLN MEDICAL CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-17 | 医用家具 | JIANGSU YOUNGCOLN MEDICAL CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-17 | 医用家具 | JIANGSU YOUNGCOLN MEDICAL CO LTD | 中国 | $943 |
| 2026-04-17 | 医用家具 | JIANGSU YOUNGCOLN MEDICAL CO LTD | 中国 | $943 |
| 2026-04-17 | 医用家具 | JIANGSU YOUNGCOLN MEDICAL CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-17 | 医用家具 | JIANGSU YOUNGCOLN MEDICAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-17 | 医用家具 | JIANGSU YOUNGCOLN MEDICAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-17 | 医用家具 | JIANGSU YOUNGCOLN MEDICAL CO LTD | 中国 | $15.0K |