MVE Electrical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 高压断路器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị ĐIệN MVE
10
进口笔数
1
出口笔数
$188.9K
进口金额
$2.0K
出口金额
2025-04-21
最近进口
2023-01-17
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107821094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQAS2PER |
| 成立日期 | 2017-04-25 |
| 联系地址 | Số 1, Ngõ 197, Phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ANH KHOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, ngõ 11, Thôn Sáp Mai, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02473002118 |
| 邮箱 | ankotechjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853521 | 高压断路器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853521 | 高压断路器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $186.9K |
| 韩国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Rockwill Electric Co., Ltd. | 中国 | 7 | $166.5K | 高压开关、高压断路器 |
| Jiangxi Huayao Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | 玻璃绝缘子 |
| Chaobo Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 电气信号装置、LED照明装置 |
| Shinsung Industrial Electric Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.0K | 高压开关、高压断路器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinsung Industrial Electric Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.0K | 高压断路器、高压继电器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 玻璃绝缘子 | JIANGXI HUAYAO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2024-05-06 | 高压断路器 | WENZHOU ROCKWILL ELECTRIC CO., LTD | 中国 | $27.0K |
| 2024-03-22 | 高压断路器 | WENZHOU ROCKWILL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2024-03-22 | 高压断路器 | WENZHOU ROCKWILL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2024-01-10 | 高压断路器 | WENZHOU ROCKWILL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2023-12-13 | 高压断路器 | WENZHOU ROCKWILL ELECTRIC CO., LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-12-13 | 高压断路器 | WENZHOU ROCKWILL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2023-09-26 | 高压断路器 | WENZHOU ROCKWILL ELECTRIC CO., LTD | 中国 | $10.8K |
| 2023-09-26 | 高压断路器 | WENZHOU ROCKWILL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2023-07-08 | 电气信号装置 | CHAOBO AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-17 | 高压断路器 | Shinsung Industrial Electric Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |