VINACO CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 吹塑机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT BAO Bì VINACO
4
进口笔数
0
出口笔数
$140.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101950715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS72TDCE |
| 成立日期 | 2020-06-09 |
| 联系地址 | Lô B10, Đường số 1, KCN Hải Sơn ( GĐ 3+4 ), Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BAO BÌ VINACO |
| 企业英文名称 | VINACO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B10, Đường số 1, KCN Hải Sơn ( GĐ 3+4 ), Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác. của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84943958886 |
| 邮箱 | baobittc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847730 | 吹塑机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $140.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIZHOU HUANGYAN JUNENG MACHINE MOULD CO LTD | 中国 | 2 | $95.8K | 吹塑机、橡塑模具 |
| HONGKONG KINGMAX MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $30.0K | 灌装封口机、斗式升降输送机 |
| TAIZHOU HUANGYAN YOUSHU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $14.3K | 吹塑机、非注塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 橡塑模具 | TAIZHOU HUANGYAN YOUSHU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2024-03-07 | 其他功能机器 | HONGKONG KINGMAX MACHINERY CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2024-01-29 | 吹塑机 | TAIZHOU HUANGYAN JUNENG MACHINE MOULD CO LTD | 中国 | $48.3K |
| 2024-01-03 | 吹塑机 | TAIZHOU HUANGYAN JUNENG MACHINE MOULD CO LTD | 中国 | $41.7K |
| 2024-01-03 | 非注塑模具 | TAIZHOU HUANGYAN JUNENG MACHINE MOULD CO LTD | 中国 | $5.8K |