Minh Hoang Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非金属滚压机
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại Minh Hoàng
2
进口笔数
0
出口笔数
$224.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801061583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9RSFMC |
| 成立日期 | 2007-07-20 |
| 联系地址 | Tầng 4 Tòa nhà Công ty TNHH MTV Cao su Thanh Hóa - Đường Lý Nam Đế, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84965338168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 847439 | 矿物混合机 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $224.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Junfang Precision Mould Tech Co., Ltd. | 2 | $224.1K | 非金属滚压机、皮带输送机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 其他橡塑机械 | WUXI JUNFANG PRECISION MOULD TECH CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-10-30 | 皮带输送机 | WUXI JUNFANG PRECISION MOULD TECH CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-30 | 橡塑挤出机 | WUXI JUNFANG PRECISION MOULD TECH CO LTD | 中国 | $58.5K |
| 2025-10-30 | 其他橡塑机械 | WUXI JUNFANG PRECISION MOULD TECH CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-10-30 | 其他橡塑机械 | WUXI JUNFANG PRECISION MOULD TECH CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-10-30 | 橡塑挤出机 | WUXI JUNFANG PRECISION MOULD TECH CO LTD | 中国 | $90.4K |
| 2025-10-30 | 其他橡塑机械 | WUXI JUNFANG PRECISION MOULD TECH CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-30 | 其他升降机械 | WUXI JUNFANG PRECISION MOULD TECH CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-10-30 | 皮带输送机 | WUXI JUNFANG PRECISION MOULD TECH CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-10-30 | 矿物混合机 | WUXI JUNFANG PRECISION MOULD TECH CO LTD | 中国 | $32.0K |