Dong Tien Viet Manufacturing and Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Đồng Tiến Việt
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$30.1K
出口金额
—
最近进口
2025-09-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305602979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG1NXF9F |
| 成立日期 | 2008-03-29 |
| 联系地址 | 41 Đường 2, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐỒNG TIẾN VIỆT |
| 企业英文名称 | DONG TIEN VIET MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41 Đường 2, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +842837223004 |
| 邮箱 | dtviet@dongtienviet.com |
| 官网 | www.dongtienviet.com |
| 传真 | 0837223003 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 78.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610333 | 男式合成夹克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $14.0K |
| 马来西亚 | 4 | $8.7K |
| 瑞典 | 3 | $7.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tempearl Industrial Co., Ltd. | 越南 | 13 | $14.0K | 电器装置零件、乙烯聚合物塑料 |
| NIDEC INSTRUMENTS (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | 4 | $8.7K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| Minimorf AB | 瑞典 | 3 | $7.5K | 化纤针织服装 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 非棉针织背心 | NIDEC INSTRUMENTS (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $1.6K |
| 2025-09-23 | 男式合成纤维裤 | NIDEC INSTRUMENTS (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $1.3K |
| 2025-09-23 | 非棉针织背心 | NIDEC INSTRUMENTS (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $1.0K |
| 2025-09-10 | 乙烯聚合物塑料 | CONGTY TNHH CONG NGHIEP TEMPEARL | 越南 | $212 |
| 2025-09-10 | 乙烯聚合物塑料 | CONGTY TNHH CONG NGHIEP TEMPEARL | 越南 | $799 |
| 2025-06-23 | 自粘塑料片 | CONGTY TNHH CONG NGHIEP TEMPEARL | 越南 | $14 |
| 2025-06-23 | 乙烯聚合物塑料 | CONGTY TNHH CONG NGHIEP TEMPEARL | 越南 | $809 |
| 2025-06-23 | 乙烯聚合物塑料 | CONGTY TNHH CONG NGHIEP TEMPEARL | 越南 | $214 |
| 2025-04-01 | 自粘塑料片 | CONGTY TNHH CONG NGHIEP TEMPEARL | 越南 | $94 |
| 2025-04-01 | 乙烯聚合物塑料 | CONGTY TNHH CONG NGHIEP TEMPEARL | 越南 | $544 |