Tan Truong Quang Chemical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 过氧化氢
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hóa Chất Tân Trường Quang
16
进口笔数
0
出口笔数
$439.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303152442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWW4DEC1 |
| 成立日期 | 2003-12-18 |
| 联系地址 | 38/31/18 Chế Lan Viên, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÓA CHẤT TÂN TRƯỜNG QUANG |
| 企业英文名称 | TAN TRUONG QUANG CHEMICAL TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38/31/18 Chế Lan Viên, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842866577800 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284700 | 过氧化氢 |
| 291521 | 乙酸 |
| 291711 | 草酸化合物 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 6 | $189.7K |
| 泰国 | 5 | $171.9K |
| 中国 | 3 | $51.1K |
| 韩国 | 2 | $26.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samuda Chemical Complex Ltd. | 孟加拉国 | 6 | $189.7K | 过氧化氢、固体烧碱 |
| Solvay Peroxythai Ltd. | 泰国 | 5 | $171.9K | 过氧化氢、碳酸氢钠 |
| Rainbow Chemical Industry Ltd. | 中国 | 1 | $34.2K | 甲酸、草酸化合物 |
| Evonik Korea Ltd. | 韩国 | 2 | $26.5K | 过氧化氢、运输集装箱 |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 硝酸类、乙酸 |
| Shanxi Eastchem Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 荧光增白染料 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-08 | 过氧化氢 | SAMUDA CHEMICAL COMPLEX LTD | 孟加拉国 | $12.6K |
| 2025-05-13 | 过氧化氢 | EVONIK KOREA LTD | 韩国 | $6.6K |
| 2025-04-21 | 过氧化氢 | EVONIK KOREA LTD | 韩国 | $19.9K |
| 2024-06-04 | 过氧化氢 | SOLVAY PEROXYTHAI LTD | 泰国 | $24.2K |
| 2024-05-20 | 过氧化氢 | SAMUDA CHEMICAL COMPLEX LTD | 孟加拉国 | $13.1K |
| 2024-05-13 | 荧光增白染料 | SHANXI EASTCHEM BIOTECH CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-05-13 | 荧光增白染料 | SHANXI EASTCHEM BIOTECH CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-03-26 | 过氧化氢 | SOLVAY PEROXYTHAI LTD | 泰国 | $52.4K |
| 2024-03-12 | 草酸化合物 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2024-02-27 | 过氧化氢 | SAMUDA CHEMICAL COMPLEX LTD | 孟加拉国 | $25.7K |