Linh Mo Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI LINH Mơ
66
进口笔数
0
出口笔数
$2.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107253807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJSCJH4D |
| 成立日期 | 2015-12-17 |
| 联系地址 | Đường 419, Cụm Công Nghiệp, Xã Kim Quan, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LINH MƠ |
| 企业英文名称 | LINH MO TRADING & PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 419, Cụm Công Nghiệp, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 电话 | 02432002206 |
| 邮箱 | linhnguyen.021084@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $2.42M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Waying Trading (Nanning) Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.13M | 薄硬木胶合板、无石棉纤维水泥制品 |
| Weifang Jincheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 32 | $828.9K | 针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Hangzhou Jiaying Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $257.9K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| MCTong Trade Ltd. | 中国 | 2 | $197.1K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 薄硬木胶合板 | WEIFANG JINCHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-07 | 薄硬木胶合板 | WEIFANG JINCHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-03-31 | 薄硬木胶合板 | WAYING TRADING (NANNING) CO.,LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-03-31 | 薄硬木胶合板 | WAYING TRADING (NANNING) CO.,LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-03-31 | 薄硬木胶合板 | WAYING TRADING (NANNING) CO.,LTD | 中国 | $86.5K |
| 2026-03-31 | 薄硬木胶合板 | WAYING TRADING (NANNING) CO.,LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-03-13 | 薄硬木胶合板 | WAYING TRADING (NANNING) CO.,LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-03-13 | 薄硬木胶合板 | WAYING TRADING (NANNING) CO.,LTD | 中国 | $51.0K |
| 2026-02-09 | 薄硬木胶合板 | WAYING TRADING (NANNING) CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-09 | 薄硬木胶合板 | WAYING TRADING (NANNING) CO.,LTD | 中国 | $4.1K |