Phuc Thien Loc Trading Service & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 177 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất & Dịch Vụ Thương Mại Phúc Thiện Lộc
24
进口笔数
177
出口笔数
$445.7K
进口金额
$569.9K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201575696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7QA1NM |
| 成立日期 | 2014-10-07 |
| 联系地址 | Số 108A/266 Trần Nguyên Hãn, Phường Niệm Nghĩa, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI PHÚC THIỆN LỘC |
| 企业英文名称 | PHUC THIEN LOC TRADING SERVICE & PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 272 đường Nguyễn Công Hòa, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02253858039 |
| 传真 | 02253858039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 480640 | 上光透明纸 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481890 | 其他纸制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 481022 | 轻质涂布纸 |
| 481850 | 纸质服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $445.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 129 | $248.1K |
| 马达加斯加 | 11 | $119.8K |
| 中国香港 | 20 | $74.2K |
| 加纳 | 14 | $65.4K |
| 孟加拉国 | 15 | $36.5K |
| 韩国 | 24 | $22.7K |
| 阿联酋 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qidong Wuzhou Textile Co., Ltd. | 中国 | 7 | $180.2K | 染色合成经编织物、合成经编织物 |
| Tangshan Honglin Silica Gel Co., Ltd. | 中国 | 7 | $131.7K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Dongguan City Gangyuan Adhesive Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $82.6K | 自粘塑料片、其他丙烯酸聚合物 |
| Jiangsu Papers Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.2K | 上光透明纸、轻质未涂布纸 |
| Sinchem Silica Gel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 其他化学制剂、二氧化硅 |
| LX International Corp | 中国 | 1 | $1.6K | 初级形态PET、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SH Global Asia Ltd. | 马达加斯加 | 8 | $95.0K | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $77.8K | 印刷标签、机织标签 |
| TSG INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 18 | $66.1K | 非棉针织背心、男式化纤裤 |
| DTRT Apparel Ltd. | 加纳 | 14 | $65.4K | 染色合成针织布、其他针织布 |
| Wonil SH Co., Ltd. | 越南 | 16 | $38.7K | 其他纸制品、塑料衣着附件 |
| CarlsWave Inc. | 越南 | 18 | $38.4K | 其他拉链、印刷标签 |
| TSG International Ltd. | 越南 | 14 | $27.2K | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Wonil SH Co., Ltd. | 越南 | 22 | $24.2K | 自粘塑料卷、其他纸制品 |
| CarlsWave Inc. | 孟加拉国 | 8 | $19.1K | 印刷标签、机织标签 |
| Meridian Global Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.4K | 自粘塑料卷、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 塑料涂层织物 | QIDONG WUZHOU TEXTILE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-02-27 | 塑料涂层织物 | QIDONG WUZHOU TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-27 | 塑料涂层织物 | QIDONG WUZHOU TEXTILE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-02-27 | 塑料涂层织物 | QIDONG WUZHOU TEXTILE CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-02-27 | 塑料涂层织物 | QIDONG WUZHOU TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-26 | 自粘塑料片 | DONGGUAN CITY GANGYUAN ADHESIVE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-26 | 自粘纸板 | DONGGUAN CITY GANGYUAN ADHESIVE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-26 | 自粘塑料片 | DONGGUAN CITY GANGYUAN ADHESIVE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $819 |
| 2026-02-26 | 自粘塑料片 | DONGGUAN CITY GANGYUAN ADHESIVE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $689 |
| 2026-02-26 | 自粘塑料片 | DONGGUAN CITY GANGYUAN ADHESIVE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | TSG INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $165 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | TSG INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $167 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | TSG INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $3 |
| 2026-04-28 | 上光透明纸 | TSG INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $180 |
| 2026-04-28 | 上光透明纸 | TSG INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $908 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | TSG INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $531 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | TSG INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $2 |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | TSG INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $2 |
| 2026-04-28 | 上光透明纸 | TSG INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $345 |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | TSG INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $28 |