Cypresscom Online Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TRựC TUYếN CYPRESSCOM
- 邮箱1
- Facebook1
- YouTube1
79
进口笔数
0
出口笔数
$260.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-17
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106751101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCM3MBWG |
| 成立日期 | 2015-01-19 |
| 联系地址 | Căn OT số 2210, tầng 22, tòa W1, lô đất HH đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRỰC TUYẾN CYPRESSCOM |
| 企业英文名称 | CYPRESSCOM ONLINE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn OT số 2210, tầng 22, tòa W1, lô đất HH đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | 02462696819 |
| 邮箱 | ketoan@cypresscom.vn |
| 官网 | www.cypresscom.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 54亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $258.4K |
| 马来西亚 | 2 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Minrray Industry Co., Ltd. | 中国 | 16 | $99.8K | 其他电视摄像机、麦克风及支架 |
| AILFOND TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国 | 6 | $36.0K | 8471机器零件、存储单元 |
| Shenzhen XYC Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $28.8K | 8471机器零件、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Angels Trading Co. | 印度 | 3 | $12.0K | 其他护肤品、燃烧类香料 |
| EasyMemory Ltd. | 中国 | 4 | $8.1K | 8471机器零件、存储单元 |
| Shenzhen Maono Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.8K | 麦克风及支架、头戴耳机及耳塞 |
| Shenzhen Innovision Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.6K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Ailfond Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.3K | 电力控制板、处理器及控制器 |
| Immediate Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.8K | 8471机器零件、自动数据处理机处理部件 |
| Shenzhen Magelei Electronic & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.7K | 带接头绝缘电线、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 电力控制板 | AILFOND TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国 | $4.2K |
| 2026-07-17 | 存储单元 | AILFOND TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-17 | 8471机器零件 | AILFOND TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-17 | 8471机器零件 | AILFOND TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国 | $2.9K |
| 2026-07-17 | 处理器及控制器 | AILFOND TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国 | $540 |
| 2026-07-17 | 处理器及控制器 | AILFOND TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国 | $51 |
| 2026-06-24 | 通信设备 | Shenzhen Magelei Electronic & Technology Co., Ltd. | 中国 | $810 |
| 2026-06-24 | 通信设备 | Shenzhen Magelei Electronic & Technology Co., Ltd. | 中国 | $436 |
| 2026-06-19 | 8471机器零件 | IMMEDIATE TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国 | $550 |
| 2026-06-19 | 其他电视摄像机 | Shenzhen Minrray Industry Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |