Sanyou Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MH TILES
20
进口笔数
0
出口笔数
$200.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318033494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKVY1899 |
| 成立日期 | 2023-09-08 |
| 联系地址 | 1185 Quốc lộ 1, Khu phố 14, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MH TILES |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1185 Đường Lê Đức Anh, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84353820338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 701610 | 玻璃马赛克 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690730 | 其他马赛克块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $200.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Top Winning Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $109.4K | 通信设备零件、铝箔 |
| Shijiazhuang Guanyu Industrial & Trading Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $90.8K | 玻璃马赛克、低吸水率瓷砖 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $98 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN TOP WINNING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $667 |
| 2026-04-21 | 高吸水率瓷砖 | FOSHAN TOP WINNING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN TOP WINNING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $667 |
| 2026-04-21 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN TOP WINNING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN TOP WINNING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN TOP WINNING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN TOP WINNING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 高吸水率瓷砖 | FOSHAN TOP WINNING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN TOP WINNING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $687 |
| 2026-04-21 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN TOP WINNING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $687 |