GL88 Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 151 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GL88
0
进口笔数
151
出口笔数
$0
进口金额
$7.06M
出口金额
—
最近进口
2023-11-24
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317941091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8F7FER |
| 成立日期 | 2023-07-19 |
| 联系地址 | 82-84 Lê Quang Định, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GL88 |
| 企业英文名称 | GL88 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 82-84 Lê Quang Định, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | 0827459558 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 150 | $7.00M |
| 印度 | 1 | $60.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xinzeyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.78M | 热带木薄板、木制餐具 |
| Xiamen Lucency Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.75M | 热带木薄板、薄硬木胶合板 |
| Shenzhen Liufang Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.42M | 热带木薄板、可互换钻具 |
| Shenzhen Xin De Zheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $827.4K | 热带木薄板、非针叶劈制木 |
| Shenzhen Hongxunda Industrial Co., Ltd. | 中国 | 14 | $766.3K | 热带木薄板、其他纸制品 |
| Zhangzhou Zhulian Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 9 | $365.2K | 热带木薄板 |
| Greenply Middle East Ltd. | 印度 | 1 | $60.8K | 热带木薄板、非针叶木薄胶合板 |
| Jiaxing Zhuowei Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.5K | 热带木薄板 |
| Shenzhen Broad Chengyue Consulting Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.5K | 热带木薄板 |
| Shenzhen Yongxing Information Consulting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.3K | 热带木薄板 |
近期贸易明细
出口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-24 | 热带木薄板 | ZHANGZHOU ZHULIAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2023-11-22 | 热带木薄板 | SHENZHEN LIUFANG TRADE CO LTD | 中国 | $36.5K |
| 2023-11-22 | 热带木薄板 | SHENZHEN LIUFANG TRADE CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2023-11-22 | 热带木薄板 | SHENZHEN LIUFANG TRADE CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2023-11-22 | 热带木薄板 | SHENZHEN LIUFANG TRADE CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2023-11-22 | 热带木薄板 | SHENZHEN LIUFANG TRADE CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2023-11-22 | 热带木薄板 | SHENZHEN HONGXUNDA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $36.5K |
| 2023-11-22 | 热带木薄板 | SHENZHEN LIUFANG TRADE CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2023-11-22 | 热带木薄板 | SHENZHEN HONGXUNDA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2023-11-22 | 热带木薄板 | SHENZHEN LIUFANG TRADE CO LTD | 中国 | $30.4K |