An Phat Computer Trading Joint Stock Company, Ho Chi Minh City Branch

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 处理器及控制器

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI MáY TíNH AN PHáT TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH

20
进口笔数
3
出口笔数
$10.3K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-02-13
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $144 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $304 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $743 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $574 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $369 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $394 · 1 笔出口 $394 · 1 笔2026-01进口 $329 · 1 笔出口 $329 · 1 笔2026-02进口 $419 · 1 笔出口 $419 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $144 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $304 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $743 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $574 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $369 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $394 · 1 笔出口 $394 · 1 笔2026-01进口 $329 · 1 笔出口 $329 · 1 笔2026-02进口 $419 · 1 笔出口 $419 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108940873-001
企查查编码QVN9NWK1CP
成立日期2019-10-17
联系地址158-160 Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MÁY TÍNH AN PHÁT TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址158-160 Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của Chi nhánh và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854231处理器及控制器

出口

HS 编码产品
854239其他电子IC

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$9.3K
马来西亚2$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚3$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X)马来西亚15$6.6K处理器及控制器、8471机器零件
Intel Product (M) Sdn. Bhd.马来西亚3$2.6K处理器及控制器、10公斤以下便携电脑
INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚2$1.0K处理器及控制器、辐射检测仪器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚3$1.1K其他电子IC、辐射检测仪器

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16处理器及控制器INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO越南$599
2026-04-16处理器及控制器INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO越南$117
2026-04-16处理器及控制器INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO越南$117
2026-04-16处理器及控制器INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO越南$599
2026-04-12处理器及控制器INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO越南$599
2026-04-12处理器及控制器INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO越南$599
2026-02-12处理器及控制器Intel Products (M) Sdn. Bhd.越南$419
2026-01-23处理器及控制器INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚$329
2025-12-10处理器及控制器Intel Products (M) Sdn. Bhd.越南$394
2025-11-26处理器及控制器Intel Products (M) Sdn. Bhd.越南$369

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-13其他电子ICINTEL PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚$419
2026-01-28其他电子ICINTEL PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚$329
2025-12-12其他电子ICINTEL PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚$394

相关企业 · 同类产品

An Phat Computer Trading Joint Stock Company, Ho Chi Minh City Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →