An Phat Computer Trading Joint Stock Company, Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI MáY TíNH AN PHáT TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH
20
进口笔数
3
出口笔数
$10.3K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-02-13
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108940873-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NWK1CP |
| 成立日期 | 2019-10-17 |
| 联系地址 | 158-160 Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MÁY TÍNH AN PHÁT TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 158-160 Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của Chi nhánh và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $9.3K |
| 马来西亚 | 2 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X) | 马来西亚 | 15 | $6.6K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $2.6K | 处理器及控制器、10公斤以下便携电脑 |
| INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $1.0K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $1.1K | 其他电子IC、辐射检测仪器 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $599 |
| 2026-04-16 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $117 |
| 2026-04-16 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $117 |
| 2026-04-16 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $599 |
| 2026-04-12 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $599 |
| 2026-04-12 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $599 |
| 2026-02-12 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $419 |
| 2026-01-23 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $329 |
| 2025-12-10 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $394 |
| 2025-11-26 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $369 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $419 |
| 2026-01-28 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $329 |
| 2025-12-12 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $394 |