TOPS GLOBAL TRADING & TRANSPORTATION Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,226 笔 · 主营 熏制虾类

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và VậN TảI TOPS GLOBAL

1
进口笔数
1,226
出口笔数
$4.0K
进口金额
$35.97M
出口金额
2023-06-01
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.05M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $208.0K · 13 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $694.9K · 39 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $427.8K · 25 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.47M · 51 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $579.6K · 29 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $475.0K · 23 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $128.7K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $433.1K · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 66 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $557.3K · 30 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $749.5K · 39 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $741.6K · 36 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $330.5K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $251.4K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 107 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.05M · 84 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $361.8K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $356.1K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $477.2K · 23 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $538.6K · 29 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $740.4K · 37 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $366.7K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $800.6K · 45 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 61 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $302.6K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $522.7K · 28 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $364.3K · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $791.1K · 47 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $751.0K · 35 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $163.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $148.5K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $122.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $208.0K · 13 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $694.9K · 39 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $427.8K · 25 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.47M · 51 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $579.6K · 29 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $475.0K · 23 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $128.7K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $433.1K · 20 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 66 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $557.3K · 30 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $749.5K · 39 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $741.6K · 36 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $330.5K · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $251.4K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 107 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.05M · 84 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $361.8K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $356.1K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $477.2K · 23 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $538.6K · 29 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $740.4K · 37 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $366.7K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $800.6K · 45 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 61 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $302.6K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $522.7K · 28 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $364.3K · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $791.1K · 47 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $751.0K · 35 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $163.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $148.5K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $122.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号0314889372
企查查编码QVN0GC3WBJ
成立日期2018-02-23
联系地址11/25 Phan Văn Hớn, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI TOPS GLOBAL
企业英文名称TOPS GLOBAL TRADING AND TRANSPORTATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址11/25 Phan Văn Hớn, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch
电话+84932052567
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250100盐及氯化钠

出口

HS 编码产品
030695熏制虾类
250100盐及氯化钠
030614冷冻烟熏蟹
030579鱼内脏
030636虾及对虾
210390混合调味料
160300肉鱼提取物
392690其他塑料制品
030572鱼杂及部位
030749干制墨鱼鱿鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1,168$33.73M
越南42$2.01M
中国6$115.0K
日本1$22.0K
中国台湾1$9.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kumkang Food Co., Ltd.越南1$4.0K盐及氯化钠

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongnama Fishing Industry韩国234$16.98M熏制虾类、盐及氯化钠
Young Chang International Co., Ltd.韩国328$5.96M熏制虾类、冷冻烟熏蟹
Banchan Danji Co., Ltd.韩国127$2.99M熏制虾类、冷冻烟熏蟹
World Susan韩国119$2.07M熏制虾类
Banchan Danji Co., Ltd.越南32$1.84M鱼内脏、熏制虾类
Kosino Trading Co., Ltd.韩国55$1.09M熏制虾类
Mirakwon Korea韩国48$866.1K熏制虾类、盐及氯化钠
Tomas Trade Co., Ltd.韩国47$795.4K熏制虾类、冷冻虾
Seohae Global Co., Ltd.韩国46$564.9K盐及氯化钠、熏制虾类
Korea Aqua Fishing Co., Ltd.韩国26$275.0K虾及对虾、猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-01盐及氯化钠KUMKANG FOOD CO LTD越南$4.0K

出口(共 1,226)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23虾及对虾KOREA AQUA FISHING CO CORP$14.1K
2026-04-21鱼内脏Banchan Danji Co., Ltd.韩国$66.7K
2026-04-15虾及对虾KOREA AQUA FISHING CO CORP$11.8K
2026-04-09虾及对虾KOREA AQUA FISHING CO CORP$9.4K
2026-04-08虾及对虾KOREA AQUA FISHING CO CORP$9.4K
2026-04-07虾及对虾KOREA AQUA FISHING CO CORP$8.5K
2026-04-07虾及对虾KOREA AQUA FISHING CO CORP$2.6K
2026-03-29虾及对虾KOREA AQUA FISHING CO CORP$13.2K
2026-03-28鱼内脏Banchan Danji Co., Ltd.韩国$66.7K
2026-03-18虾及对虾KOREA AQUA FISHING CO CORP$4.7K

相关企业 · 同类产品

TOPS GLOBAL TRADING & TRANSPORTATION Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →