TOPS GLOBAL TRADING & TRANSPORTATION Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,226 笔 · 主营 熏制虾类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và VậN TảI TOPS GLOBAL
1
进口笔数
1,226
出口笔数
$4.0K
进口金额
$35.97M
出口金额
2023-06-01
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314889372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GC3WBJ |
| 成立日期 | 2018-02-23 |
| 联系地址 | 11/25 Phan Văn Hớn, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI TOPS GLOBAL |
| 企业英文名称 | TOPS GLOBAL TRADING AND TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11/25 Phan Văn Hớn, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84932052567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030695 | 熏制虾类 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 030579 | 鱼内脏 |
| 030636 | 虾及对虾 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 160300 | 肉鱼提取物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1,168 | $33.73M |
| 越南 | 42 | $2.01M |
| 中国 | 6 | $115.0K |
| 日本 | 1 | $22.0K |
| 中国台湾 | 1 | $9.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kumkang Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 盐及氯化钠 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongnama Fishing Industry | 韩国 | 234 | $16.98M | 熏制虾类、盐及氯化钠 |
| Young Chang International Co., Ltd. | 韩国 | 328 | $5.96M | 熏制虾类、冷冻烟熏蟹 |
| Banchan Danji Co., Ltd. | 韩国 | 127 | $2.99M | 熏制虾类、冷冻烟熏蟹 |
| World Susan | 韩国 | 119 | $2.07M | 熏制虾类 |
| Banchan Danji Co., Ltd. | 越南 | 32 | $1.84M | 鱼内脏、熏制虾类 |
| Kosino Trading Co., Ltd. | 韩国 | 55 | $1.09M | 熏制虾类 |
| Mirakwon Korea | 韩国 | 48 | $866.1K | 熏制虾类、盐及氯化钠 |
| Tomas Trade Co., Ltd. | 韩国 | 47 | $795.4K | 熏制虾类、冷冻虾 |
| Seohae Global Co., Ltd. | 韩国 | 46 | $564.9K | 盐及氯化钠、熏制虾类 |
| Korea Aqua Fishing Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $275.0K | 虾及对虾、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-01 | 盐及氯化钠 | KUMKANG FOOD CO LTD | 越南 | $4.0K |
出口(共 1,226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 虾及对虾 | KOREA AQUA FISHING CO CORP | — | $14.1K |
| 2026-04-21 | 鱼内脏 | Banchan Danji Co., Ltd. | 韩国 | $66.7K |
| 2026-04-15 | 虾及对虾 | KOREA AQUA FISHING CO CORP | — | $11.8K |
| 2026-04-09 | 虾及对虾 | KOREA AQUA FISHING CO CORP | — | $9.4K |
| 2026-04-08 | 虾及对虾 | KOREA AQUA FISHING CO CORP | — | $9.4K |
| 2026-04-07 | 虾及对虾 | KOREA AQUA FISHING CO CORP | — | $8.5K |
| 2026-04-07 | 虾及对虾 | KOREA AQUA FISHING CO CORP | — | $2.6K |
| 2026-03-29 | 虾及对虾 | KOREA AQUA FISHING CO CORP | — | $13.2K |
| 2026-03-28 | 鱼内脏 | Banchan Danji Co., Ltd. | 韩国 | $66.7K |
| 2026-03-18 | 虾及对虾 | KOREA AQUA FISHING CO CORP | — | $4.7K |