Atlanta Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ATLANTA
12
进口笔数
0
出口笔数
$450.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314328218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1PTW31B |
| 成立日期 | 2017-04-05 |
| 联系地址 | 69/14 Lê Văn Thọ, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ATLANTA |
| 企业英文名称 | ATLANTA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69/14 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghê kinh doanh có điều kiện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 0125 - Trồng cây cao su 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84838203209 |
| 邮箱 | contact@atlanta-global.com |
| 传真 | 0838203202 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 270799 | 其他煤焦油 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $237.9K |
| 日本 | 2 | $95.5K |
| 中国 | 1 | $33.2K |
| 中国台湾 | 1 | $28.7K |
| 新西兰 | 1 | $28.2K |
| 阿联酋 | 1 | $26.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yurak International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $242.2K | 低密度聚乙烯 |
| ASPIRED FORTIUS ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $77.9K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、EPDM橡胶 |
| YURAK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | 2 | $75.2K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Trung Dong Petroleum Co., Ltd. | 新西兰 | 2 | $55.0K | 其他煤焦油、碳制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | YURAK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $28.7K |
| 2026-03-11 | 低密度聚乙烯 | ASPIRED FORTIUS ENTERPRISE CO LTD | 美国 | $29.0K |
| 2026-03-03 | 其他煤焦油 | Trung Dong Petroleum Co., Ltd. | 阿联酋 | $26.8K |
| 2025-12-17 | 其他煤焦油 | Trung Dong Petroleum Co., Ltd. | 新西兰 | $28.2K |
| 2024-06-06 | 其他乙烯聚合物 | ASPIRED FORTIUS ENTERPRISE CO LTD | 日本 | $49.0K |
| 2024-02-19 | 低密度聚乙烯 | Yurak International Trading Co., Ltd. | 美国 | $36.1K |
| 2023-12-13 | 低密度聚乙烯 | Yurak International Trading Co., Ltd. | 美国 | $36.0K |
| 2023-10-06 | 低密度聚乙烯 | Yurak International Trading Co., Ltd. | 美国 | $35.2K |
| 2023-07-21 | 低密度聚乙烯 | Yurak International Trading Co., Ltd. | 美国 | $34.4K |
| 2023-05-08 | 低密度聚乙烯 | Yurak International Trading Co., Ltd. | 美国 | $67.3K |