Dai Thanh Furniture JSC
越南出口商 · 出口 7,429 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần Công nghệ Gỗ Đại Thành
323
进口笔数
7,429
出口笔数
$7.52M
进口金额
$122.45M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-20
最近出口
55
供应商数
188
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100266610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN098H91B |
| 成立日期 | 2007-10-25 |
| 联系地址 | Quốc lộ 1A, tổ 1, khu vực 8, Phường Bùi Thị Xuân, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GỖ ĐẠI THÀNH |
| 企业英文名称 | DAI THANH FURNITURE JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 1A, tổ 1, khu vực 8, Phường Quy Nhơn Tây, Gia Lai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842563510600 |
| 邮箱 | info@daithanhfurniture.com |
| 传真 | +842563510698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,789.6553亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 440398 | 桉木原木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 440342 | 柚木原木 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 159 | $3.48M |
| 乌拉圭 | 26 | $1.47M |
| 巴西 | 27 | $994.7K |
| 哥斯达黎加 | 19 | $731.1K |
| 所罗门群岛 | 1 | $298.1K |
| 中国台湾 | 17 | $205.5K |
| 克罗地亚 | 6 | $173.1K |
| 南非 | 2 | $76.6K |
| 越南 | 1 | $48.0K |
| 美国 | 48 | $34.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4,301 | $93.21M |
| 法国 | 450 | $4.65M |
| 澳大利亚 | 918 | $3.67M |
| 丹麦 | 95 | $3.24M |
| 墨西哥 | 104 | $3.14M |
| 英国 | 118 | $2.88M |
| 智利 | 80 | $1.17M |
| 德国 | 79 | $950.7K |
| 加拿大 | 73 | $741.6K |
| 西班牙 | 101 | $740.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mow Brazil Co., Ltd. | 巴西 | 27 | $994.7K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| Ningbo Haitian Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 16 | $927.7K | 滚珠轴承、其他塑料制品 |
| Foshan Shunde Daoke Technology Co., Ltd. | 中国 | 37 | $924.7K | 家具配件、贱金属铰链 |
| JAF Global GmbH | 德国 | 17 | $867.7K | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| Sudima International Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $850.1K | 其他粗加工木材、柚木原木 |
| Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 18 | $397.7K | 其他木工机床、PVC塑料板材 |
| LSSP Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 13 | $235.7K | 其他木制细木工品、其他木工机床 |
| Yotrio Group Co., Ltd. | 中国 | 13 | $6.5K | 金属框架座椅、金属框架软垫椅 |
| Fabuwood Cabinetry Corp. | 美国 | 44 | $4.5K | 木制家具零件、其他木制品 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 15 | $849 | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 188)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fast Direct Corp | 美国 | 945 | $41.51M | 木制家具零件、其他非针叶木 |
| Highbury Furnishings LLC | 美国 | 972 | $17.29M | 其他木家具、木制座椅 |
| MWH (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 451 | $9.76M | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| World Market Management Services | 美国 | 255 | $7.75M | 其他寝具、木制座椅 |
| Gardenline International Pty Ltd | 澳大利亚 | 1,286 | $6.19M | 木制座椅、其他木家具 |
| Gardenline International Pty Ltd | 法国 | 387 | $4.02M | 木制座椅、其他木家具 |
| Gardenline International Pty Ltd | 美国 | 260 | $2.56M | 木制座椅、其他木家具 |
| Butler Specialty Co. | 美国 | 136 | $2.47M | 其他木家具、非办公金属家具 |
| BUTLER SPECIALTY COMPANY | 美国 | 219 | $1.01M | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Gardenline International Pty Ltd | 荷兰 | 149 | $602.0K | 其他木家具、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 323)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非泡沫塑料片 | Ningbo Haitian Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $25 |
| 2026-06-30 | 非泡沫塑料片 | Ningbo Haitian Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-06-30 | 非泡沫塑料片 | Ningbo Haitian Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-06-30 | 非泡沫塑料片 | Ningbo Haitian Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-06-30 | 非泡沫塑料片 | Ningbo Haitian Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-06-30 | 非泡沫塑料片 | Ningbo Haitian Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $684 |
| 2026-06-30 | 非泡沫塑料片 | Ningbo Haitian Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $37.5K |
| 2026-06-30 | 塑料配件 | Ningbo Haitian Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $420 |
| 2026-06-29 | 聚酯长丝织物 | Bryant Industries Corp. | 中国台湾 | $3.1K |
| 2026-06-24 | 瓷制卫生洁具 | Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $600 |
出口(共 7,429)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-20 | WOODEN FURNITURE CABINET | BUTLER SPECIALTY COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-08-20 | WOODEN FURNITURE CABINET | BUTLER SPECIALTY COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | WOODEN FURNITURE, BATH VANITY, CABINET | Highbury Furnishings LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | WOODEN FURNITURE CABINET | BUTLER SPECIALTY COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | WOODEN FURNITURE BATH VANITY, CABINET | Highbury Furnishings LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | WOODEN FURNITURE (CABINET) | BUTLER SPECIALTY COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-08-06 | WOODEN FURNITURE BATH VANITY, CABINET | Highbury Furnishings LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-05 | WOODEN FURNITURE BATH VANITY, CABINET | Highbury Furnishings LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | WOODEN FURNITURE CABINET | BUTLER SPECIALTY COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | WOODEN FURNITURE,BATH VANITY,CABINET,SIDEBOARD,BOOKSHELF,DESK | Highbury Furnishings LLC | 美国 | $0 |