Dai Thanh Furniture JSC

越南出口商 · 出口 7,429 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:Công ty Cổ phần Công nghệ Gỗ Đại Thành

323
进口笔数
7,429
出口笔数
$7.52M
进口金额
$122.45M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-20
最近出口
55
供应商数
188
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.52M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $490.2K · 23 笔2023-10进口 $55.5K · 7 笔出口 $2.45M · 149 笔2023-11进口 $36.4K · 3 笔出口 $2.83M · 159 笔2023-12进口 $40.8K · 7 笔出口 $2.64M · 158 笔2024-01进口 $220 · 4 笔出口 $2.52M · 179 笔2024-02进口 $28.8K · 2 笔出口 $1.79M · 144 笔2024-03进口 $275.1K · 8 笔出口 $2.44M · 165 笔2024-04进口 $264.4K · 10 笔出口 $2.60M · 188 笔2024-05进口 $140.3K · 8 笔出口 $2.02M · 144 笔2024-06进口 $626.8K · 12 笔出口 $2.28M · 153 笔2024-07进口 $212.9K · 6 笔出口 $2.36M · 175 笔2024-08进口 $65.5K · 5 笔出口 $2.48M · 159 笔2024-09进口 $102.6K · 7 笔出口 $2.50M · 178 笔2024-10进口 $66.7K · 7 笔出口 $3.74M · 160 笔2024-11进口 $139.6K · 7 笔出口 $4.84M · 225 笔2024-12进口 $6.6K · 2 笔出口 $5.04M · 267 笔2025-01进口 $49.9K · 4 笔出口 $3.46M · 196 笔2025-02进口 $133.8K · 9 笔出口 $1.90M · 128 笔2025-03进口 $181.0K · 10 笔出口 $3.13M · 165 笔2025-04进口 $250.2K · 13 笔出口 $3.51M · 218 笔2025-05进口 $402.8K · 16 笔出口 $2.92M · 157 笔2025-06进口 $124.1K · 8 笔出口 $2.80M · 184 笔2025-07进口 $514.8K · 23 笔出口 $3.77M · 215 笔2025-08进口 $95.9K · 6 笔出口 $2.39M · 142 笔2025-09进口 $251.4K · 15 笔出口 $2.78M · 175 笔2025-10进口 $693.3K · 18 笔出口 $4.94M · 248 笔2025-11进口 $496.8K · 16 笔出口 $3.30M · 196 笔2025-12进口 $56.1K · 2 笔出口 $6.52M · 351 笔2026-01进口 $328.4K · 9 笔出口 $5.38M · 294 笔2026-02进口 $22.2K · 7 笔出口 $3.87M · 265 笔2026-03进口 $130.1K · 6 笔出口 $3.91M · 245 笔2026-04进口 $113.3K · 3 笔出口 $2.96M · 209 笔2026-05进口 $70.4K · 6 笔出口 $2.06M · 159 笔2026-06进口 $484.0K · 12 笔出口 $2.96M · 202 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 24 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 35120232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $490.2K · 23 笔2023-10进口 $55.5K · 7 笔出口 $2.45M · 149 笔2023-11进口 $36.4K · 3 笔出口 $2.83M · 159 笔2023-12进口 $40.8K · 7 笔出口 $2.64M · 158 笔2024-01进口 $220 · 4 笔出口 $2.52M · 179 笔2024-02进口 $28.8K · 2 笔出口 $1.79M · 144 笔2024-03进口 $275.1K · 8 笔出口 $2.44M · 165 笔2024-04进口 $264.4K · 10 笔出口 $2.60M · 188 笔2024-05进口 $140.3K · 8 笔出口 $2.02M · 144 笔2024-06进口 $626.8K · 12 笔出口 $2.28M · 153 笔2024-07进口 $212.9K · 6 笔出口 $2.36M · 175 笔2024-08进口 $65.5K · 5 笔出口 $2.48M · 159 笔2024-09进口 $102.6K · 7 笔出口 $2.50M · 178 笔2024-10进口 $66.7K · 7 笔出口 $3.74M · 160 笔2024-11进口 $139.6K · 7 笔出口 $4.84M · 225 笔2024-12进口 $6.6K · 2 笔出口 $5.04M · 267 笔2025-01进口 $49.9K · 4 笔出口 $3.46M · 196 笔2025-02进口 $133.8K · 9 笔出口 $1.90M · 128 笔2025-03进口 $181.0K · 10 笔出口 $3.13M · 165 笔2025-04进口 $250.2K · 13 笔出口 $3.51M · 218 笔2025-05进口 $402.8K · 16 笔出口 $2.92M · 157 笔2025-06进口 $124.1K · 8 笔出口 $2.80M · 184 笔2025-07进口 $514.8K · 23 笔出口 $3.77M · 215 笔2025-08进口 $95.9K · 6 笔出口 $2.39M · 142 笔2025-09进口 $251.4K · 15 笔出口 $2.78M · 175 笔2025-10进口 $693.3K · 18 笔出口 $4.94M · 248 笔2025-11进口 $496.8K · 16 笔出口 $3.30M · 196 笔2025-12进口 $56.1K · 2 笔出口 $6.52M · 351 笔2026-01进口 $328.4K · 9 笔出口 $5.38M · 294 笔2026-02进口 $22.2K · 7 笔出口 $3.87M · 265 笔2026-03进口 $130.1K · 6 笔出口 $3.91M · 245 笔2026-04进口 $113.3K · 3 笔出口 $2.96M · 209 笔2026-05进口 $70.4K · 6 笔出口 $2.06M · 159 笔2026-06进口 $484.0K · 12 笔出口 $2.96M · 202 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 24 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔

工商档案

企业注册号4100266610
企查查编码QVN098H91B
成立日期2007-10-25
联系地址Quốc lộ 1A, tổ 1, khu vực 8, Phường Bùi Thị Xuân, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GỖ ĐẠI THÀNH
企业英文名称DAI THANH FURNITURE JSC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Quốc lộ 1A, tổ 1, khu vực 8, Phường Quy Nhơn Tây, Gia Lai
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+842563510600
邮箱info@daithanhfurniture.com
传真+842563510698
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,789.6553亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830242家具配件
940391木制家具零件
392630塑料配件
440398桉木原木
4407996mm以上木材
691010瓷制卫生洁具
830210贱金属铰链
392190非泡沫塑料片
440342柚木原木
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940169木制座椅
940391木制家具零件
940490其他寝具
940179金属框架座椅
940320非办公金属家具
940399非木制家具件
940350卧室木家具
940191木制座椅零件
940199汽车座椅零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国159$3.48M
乌拉圭26$1.47M
巴西27$994.7K
哥斯达黎加19$731.1K
所罗门群岛1$298.1K
中国台湾17$205.5K
克罗地亚6$173.1K
南非2$76.6K
越南1$48.0K
美国48$34.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4,301$93.21M
法国450$4.65M
澳大利亚918$3.67M
丹麦95$3.24M
墨西哥104$3.14M
英国118$2.88M
智利80$1.17M
德国79$950.7K
加拿大73$741.6K
西班牙101$740.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mow Brazil Co., Ltd.巴西27$994.7K6mm以上松木、6mm以上木材
Ningbo Haitian Holding Group Co., Ltd.中国16$927.7K滚珠轴承、其他塑料制品
Foshan Shunde Daoke Technology Co., Ltd.中国37$924.7K家具配件、贱金属铰链
JAF Global GmbH德国17$867.7K6毫米以上橡木、其他粗加工木材
Sudima International Pte. Ltd.新加坡18$850.1K其他粗加工木材、柚木原木
Full Vigor Supply Chain Co., Ltd.越南18$397.7K其他木工机床、PVC塑料板材
LSSP Supply Chain Co., Ltd.中国13$235.7K其他木制细木工品、其他木工机床
Yotrio Group Co., Ltd.中国13$6.5K金属框架座椅、金属框架软垫椅
Fabuwood Cabinetry Corp.美国44$4.5K木制家具零件、其他木制品
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度15$849印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 188)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fast Direct Corp美国945$41.51M木制家具零件、其他非针叶木
Highbury Furnishings LLC美国972$17.29M其他木家具、木制座椅
MWH (Hong Kong) Co., Ltd.越南451$9.76M金属框架座椅、非办公金属家具
World Market Management Services美国255$7.75M其他寝具、木制座椅
Gardenline International Pty Ltd澳大利亚1,286$6.19M木制座椅、其他木家具
Gardenline International Pty Ltd法国387$4.02M木制座椅、其他木家具
Gardenline International Pty Ltd美国260$2.56M木制座椅、其他木家具
Butler Specialty Co.美国136$2.47M其他木家具、非办公金属家具
BUTLER SPECIALTY COMPANY美国219$1.01M其他木家具、非办公金属家具
Gardenline International Pty Ltd荷兰149$602.0K其他木家具、木制座椅

近期贸易明细

进口(共 323)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非泡沫塑料片Ningbo Haitian Foreign Trade Co., Ltd.中国$25
2026-06-30非泡沫塑料片Ningbo Haitian Foreign Trade Co., Ltd.中国$20
2026-06-30非泡沫塑料片Ningbo Haitian Foreign Trade Co., Ltd.中国$60
2026-06-30非泡沫塑料片Ningbo Haitian Foreign Trade Co., Ltd.中国$4.8K
2026-06-30非泡沫塑料片Ningbo Haitian Foreign Trade Co., Ltd.中国$6.2K
2026-06-30非泡沫塑料片Ningbo Haitian Foreign Trade Co., Ltd.中国$684
2026-06-30非泡沫塑料片Ningbo Haitian Foreign Trade Co., Ltd.中国$37.5K
2026-06-30塑料配件Ningbo Haitian Foreign Trade Co., Ltd.中国$420
2026-06-29聚酯长丝织物Bryant Industries Corp.中国台湾$3.1K
2026-06-24瓷制卫生洁具Full Vigor Supply Chain Co., Ltd.中国$600

出口(共 7,429)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-20WOODEN FURNITURE CABINETBUTLER SPECIALTY COMPANY美国$0
2026-08-20WOODEN FURNITURE CABINETBUTLER SPECIALTY COMPANY美国$0
2026-08-14WOODEN FURNITURE, BATH VANITY, CABINETHighbury Furnishings LLC美国$0
2026-08-07WOODEN FURNITURE CABINETBUTLER SPECIALTY COMPANY美国$0
2026-08-07WOODEN FURNITURE BATH VANITY, CABINETHighbury Furnishings LLC美国$0
2026-08-07WOODEN FURNITURE (CABINET)BUTLER SPECIALTY COMPANY美国$0
2026-08-06WOODEN FURNITURE BATH VANITY, CABINETHighbury Furnishings LLC美国$0
2026-08-05WOODEN FURNITURE BATH VANITY, CABINETHighbury Furnishings LLC美国$0
2026-08-04WOODEN FURNITURE CABINETBUTLER SPECIALTY COMPANY美国$0
2026-08-04WOODEN FURNITURE,BATH VANITY,CABINET,SIDEBOARD,BOOKSHELF,DESKHighbury Furnishings LLC美国$0

相关企业 · 同类产品

Dai Thanh Furniture JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →