Good Nature Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他铜制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOOD NATURE VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$52.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202135546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX94NHAQ |
| 成立日期 | 2021-12-06 |
| 联系地址 | Số nhà 15 Ngõ Đoàn Kết, Khu dân cư Thanh Toàn, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOOD NATURE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM GOOD NATURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15 Ngõ Đoàn Kết, Khu dân cư Thanh Toàn, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác |
| 电话 | +84987787690 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $52.3K |
| 英国 | 1 | $366 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Jiuzhou Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.3K | 其他化学制剂、氧化铝 |
| Shanghai Shenglin M&E Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.7K | 工业热交换器、空调机零件 |
| Shenzhen Qifa Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.3K | 男棉裤、其他鞋靴 |
| JOLLY LEARNING LIMITED | 英国 | 1 | $366 | 单张印刷品、其他印刷品 |
| MIGHTY DEVELOP | 中国香港 | 1 | $65 | 静止变流器、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | PVC单丝棒材 | SHENZHEN QIFA TRADE CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-02 | 其他铜制品 | SHENZHEN QIFA TRADE CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-02 | PVC地板/墙覆盖物 | SHENZHEN QIFA TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-02 | PVC地板/墙覆盖物 | SHENZHEN QIFA TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-02 | PVC单丝棒材 | SHENZHEN QIFA TRADE CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-02 | 其他铜制品 | SHENZHEN QIFA TRADE CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-01-15 | 工业热交换器 | SHANGHAI SHENGLIN M & E TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-01-09 | PVC单丝棒材 | SHENZHEN QIFA TRADE CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-01-09 | 其他铜制品 | SHENZHEN QIFA TRADE CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-01-09 | PVC地板/墙覆盖物 | SHENZHEN QIFA TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |