An Giang Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY LắP AN GIANG
26
进口笔数
72
出口笔数
$2.45M
进口金额
$3.12M
出口金额
2025-10-07
最近进口
2026-02-27
最近出口
7
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1600220016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08CDQCK |
| 成立日期 | 2010-08-19 |
| 联系地址 | Số 316/1A Trần Hưng Đạo, Phường Mỹ Long, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP AN GIANG |
| 企业英文名称 | AN GIANG CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 316/1A Trần Hưng Đạo, Phường Long Xuyên, An Giang |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 电话 | +842963846100 |
| 邮箱 | xaylapangiang@gmail.com |
| 传真 | +842963841280 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,872.2789亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 690740 | 精加工陶瓷 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 841790 | 非电炉零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $2.34M |
| 意大利 | 10 | $72.5K |
| 英国 | 3 | $28.3K |
| 列支敦士登 | 2 | $5.1K |
| 德国 | 4 | $3.4K |
| 美国 | 2 | $1.7K |
| 日本 | 1 | $228 |
| 中国台湾 | 1 | $176 |
| 摩洛哥 | 1 | $56 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 69 | $2.90M |
| 越南 | 1 | $23.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keda Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.03M | 金刚石砂轮、矿物燃料成型机 |
| Shandong Adroit Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $185.2K | 工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| Shandong BP New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $125.7K | 其他陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| Inter Ser S.p.A. | 意大利 | 3 | $44.5K | 矿物加工机零件、齿轮及变速器 |
| SACMI Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $43.1K | 阀门龙头、非电气机械零件 |
| Inter Ser S.p.A. Internazionale Servizi | 意大利 | 1 | $15.6K | 其他钢铁制品、其他硫化橡胶制品 |
| SACMI Imola S.C. | 意大利 | 2 | $10.8K | 矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chakriya Chang Agribusiness Co., Ltd. | 柬埔寨 | 20 | $915.8K | 诊断试剂、非白波特兰水泥 |
| T.C.S.M. Imp-Exp Services Co., Ltd. | 柬埔寨 | 14 | $595.9K | 非白波特兰水泥、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| So Nguon Special Economic Zone Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $580.5K | 非白波特兰水泥 |
| Phe Thmey Tuol Ampel Co., Ltd. | 越南 | 15 | $330.0K | 非白波特兰水泥 |
| Synata Cement Co., Ltd. | 柬埔寨 | 9 | $260.2K | 非白波特兰水泥 |
| K.S Decoration Services Imp-Exp Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $240.0K | 非白波特兰水泥、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Campro IMEX Services Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $119.8K | 非白波特兰水泥 |
| Mr. Phai Rortha | 柬埔寨 | 1 | $79.0K | 非白波特兰水泥 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-07 | 高铝耐火陶瓷 | SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-06-13 | 工业陶瓷制品 | SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2025-03-04 | 高铝耐火陶瓷 | SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $34.8K |
| 2024-11-01 | 工业陶瓷制品 | SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-11-01 | 工业陶瓷制品 | SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-11-01 | 工业陶瓷制品 | SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $27.2K |
| 2024-10-29 | 其他印刷机零件 | INTER SER S P A | 英国 | $2.0K |
| 2024-10-29 | 非泡沫橡胶密封件 | INTER SER S.P.A | 意大利 | $3 |
| 2024-10-29 | 液压气压阀门 | INTER SER S.P.A | 意大利 | $192 |
| 2024-10-29 | 金属增强橡胶管 | INTER SER S.P.A | 意大利 | $121 |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 非白波特兰水泥 | CHAKRIYA CHANG AGRIBUSINESS CO LTD | 柬埔寨 | $11.8K |
| 2026-02-27 | 非白波特兰水泥 | SO NGUON SPECIAL ECONOMIC ZONE CO LTD | — | $98.0K |
| 2026-02-09 | 非白波特兰水泥 | CHAKRIYA CHANG AGRIBUSINESS CO LTD | 柬埔寨 | $11.8K |
| 2026-02-09 | 非白波特兰水泥 | SO NGUON SPECIAL ECONOMIC ZONE CO LTD | — | $98.0K |
| 2025-12-11 | 非白波特兰水泥 | CHAKRIYA CHANG AGRIBUSINESS CO LTD | 柬埔寨 | $12.7K |
| 2025-12-11 | 非白波特兰水泥 | SO NGUON SPECIAL ECONOMIC ZONE CO LTD | 柬埔寨 | $95.0K |
| 2025-12-08 | 非白波特兰水泥 | SO NGUON SPECIAL ECONOMIC ZONE CO LTD | 柬埔寨 | $116.5K |
| 2025-11-24 | 非白波特兰水泥 | CHAKRIYA CHANG AGRIBUSINESS CO LTD | 柬埔寨 | $10.4K |
| 2025-11-24 | 非白波特兰水泥 | SO NGUON SPECIAL ECONOMIC ZONE CO LTD | 柬埔寨 | $173.0K |
| 2025-11-03 | 非白波特兰水泥 | CHAKRIYA CHANG AGRIBUSINESS CO LTD | 柬埔寨 | $76.9K |