An Giang Construction Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 非白波特兰水泥

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY LắP AN GIANG

26
进口笔数
72
出口笔数
$2.45M
进口金额
$3.12M
出口金额
2025-10-07
最近进口
2026-02-27
最近出口
7
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $437.8K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $437.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.5K · 2 笔出口 $187.3K · 3 笔2023-11进口 $51.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $136.2K · 5 笔2024-07进口 $10.7K · 1 笔出口 $41.6K · 3 笔2024-08进口 $522 · 1 笔出口 $50.9K · 2 笔2024-09进口 $60.8K · 2 笔出口 $50.9K · 2 笔2024-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $102.0K · 2 笔2024-11进口 $37.1K · 1 笔出口 $110.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 2 笔2025-03进口 $34.8K · 1 笔出口 $73.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.5K · 1 笔出口 $125.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $116.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $108.2K · 2 笔2025-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $107.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $291.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $224.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $219.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $437.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.5K · 2 笔出口 $187.3K · 3 笔2023-11进口 $51.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $136.2K · 5 笔2024-07进口 $10.7K · 1 笔出口 $41.6K · 3 笔2024-08进口 $522 · 1 笔出口 $50.9K · 2 笔2024-09进口 $60.8K · 2 笔出口 $50.9K · 2 笔2024-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $102.0K · 2 笔2024-11进口 $37.1K · 1 笔出口 $110.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 2 笔2025-03进口 $34.8K · 1 笔出口 $73.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.5K · 1 笔出口 $125.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $116.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $108.2K · 2 笔2025-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $107.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $291.1K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $224.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $219.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号1600220016
企查查编码QVN08CDQCK
成立日期2010-08-19
联系地址Số 316/1A Trần Hưng Đạo, Phường Mỹ Long, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP AN GIANG
企业英文名称AN GIANG CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 316/1A Trần Hưng Đạo, Phường Long Xuyên, An Giang
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
电话+842963846100
邮箱xaylapangiang@gmail.com
传真+842963841280
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,872.2789亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847490矿物加工机零件
851490工业炉具零件
690320高铝耐火陶瓷
690740精加工陶瓷
844399其他印刷机零件
350699其他粘合剂≤1kg
401693非泡沫橡胶密封件
690912高硬度工业陶瓷
690919工业陶瓷制品
841790非电炉零件

出口

HS 编码产品
252329非白波特兰水泥

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$2.34M
意大利10$72.5K
英国3$28.3K
列支敦士登2$5.1K
德国4$3.4K
美国2$1.7K
日本1$228
中国台湾1$176
摩洛哥1$56

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨69$2.90M
越南1$23.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Keda Industrial Group Co., Ltd.中国4$2.03M金刚石砂轮、矿物燃料成型机
Shandong Adroit Machinery & Equipment Co., Ltd.中国6$185.2K工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷
Shandong BP New Material Technology Co., Ltd.中国4$125.7K其他陶瓷制品、高硬度工业陶瓷
Inter Ser S.p.A.意大利3$44.5K矿物加工机零件、齿轮及变速器
SACMI Singapore Pte. Ltd.新加坡6$43.1K阀门龙头、非电气机械零件
Inter Ser S.p.A. Internazionale Servizi意大利1$15.6K其他钢铁制品、其他硫化橡胶制品
SACMI Imola S.C.意大利2$10.8K矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chakriya Chang Agribusiness Co., Ltd.柬埔寨20$915.8K诊断试剂、非白波特兰水泥
T.C.S.M. Imp-Exp Services Co., Ltd.柬埔寨14$595.9K非白波特兰水泥、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
So Nguon Special Economic Zone Co., Ltd.柬埔寨5$580.5K非白波特兰水泥
Phe Thmey Tuol Ampel Co., Ltd.越南15$330.0K非白波特兰水泥
Synata Cement Co., Ltd.柬埔寨9$260.2K非白波特兰水泥
K.S Decoration Services Imp-Exp Co., Ltd.柬埔寨6$240.0K非白波特兰水泥、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Campro IMEX Services Co., Ltd.柬埔寨2$119.8K非白波特兰水泥
Mr. Phai Rortha柬埔寨1$79.0K非白波特兰水泥

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-07高铝耐火陶瓷SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD中国$15.0K
2025-06-13工业陶瓷制品SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD中国$37.5K
2025-03-04高铝耐火陶瓷SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD中国$34.8K
2024-11-01工业陶瓷制品SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD中国$3.7K
2024-11-01工业陶瓷制品SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD中国$6.2K
2024-11-01工业陶瓷制品SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD中国$27.2K
2024-10-29其他印刷机零件INTER SER S P A英国$2.0K
2024-10-29非泡沫橡胶密封件INTER SER S.P.A意大利$3
2024-10-29液压气压阀门INTER SER S.P.A意大利$192
2024-10-29金属增强橡胶管INTER SER S.P.A意大利$121

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27非白波特兰水泥CHAKRIYA CHANG AGRIBUSINESS CO LTD柬埔寨$11.8K
2026-02-27非白波特兰水泥SO NGUON SPECIAL ECONOMIC ZONE CO LTD$98.0K
2026-02-09非白波特兰水泥CHAKRIYA CHANG AGRIBUSINESS CO LTD柬埔寨$11.8K
2026-02-09非白波特兰水泥SO NGUON SPECIAL ECONOMIC ZONE CO LTD$98.0K
2025-12-11非白波特兰水泥CHAKRIYA CHANG AGRIBUSINESS CO LTD柬埔寨$12.7K
2025-12-11非白波特兰水泥SO NGUON SPECIAL ECONOMIC ZONE CO LTD柬埔寨$95.0K
2025-12-08非白波特兰水泥SO NGUON SPECIAL ECONOMIC ZONE CO LTD柬埔寨$116.5K
2025-11-24非白波特兰水泥CHAKRIYA CHANG AGRIBUSINESS CO LTD柬埔寨$10.4K
2025-11-24非白波特兰水泥SO NGUON SPECIAL ECONOMIC ZONE CO LTD柬埔寨$173.0K
2025-11-03非白波特兰水泥CHAKRIYA CHANG AGRIBUSINESS CO LTD柬埔寨$76.9K

相关企业 · 同类产品

An Giang Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →