Dutaco Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DUTACO
- 邮箱1
- Facebook1
42
进口笔数
0
出口笔数
$6.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312110907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKHA0KYW |
| 成立日期 | 2013-01-07 |
| 联系地址 | 118B Nguyễn Văn Bứa, Ấp 5, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DUTACO |
| 企业英文名称 | DUTACO TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 118B Nguyễn Văn Bứa, Ấp 23, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02836206529 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 115亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 730110 | 钢板桩 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $5.25M |
| 韩国 | 5 | $1.24M |
| 日本 | 1 | $97.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SNP Ltd. | 韩国 | 5 | $1.24M | 大直径焊管、10mm以上热轧钢板 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.04M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $810.3K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Hongkong Topway Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $621.9K | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Honors Commodity Co., Ltd. | 中国 | 4 | $499.6K | 低碳矩形钢材、合金钢型材 |
| Diamand Holding Ltd. | 中国 | 4 | $483.0K | 镀锌钢带、铁道钢轨 |
| HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 2 | $475.2K | 低碳矩形钢材、10mm以上热轧钢板 |
| Whoo Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $356.0K | 铁道钢轨、加强石制瓦片 |
| Metallic Global Ltd. | 中国 | 5 | $270.9K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $168.2K | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铁道钢轨 | WHOO PTE LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 铁道钢轨 | WHOO PTE LTD | 中国 | $60.6K |
| 2026-04-28 | 铁道钢轨 | WHOO PTE LTD | 中国 | $60.6K |
| 2026-04-28 | 铁道钢轨 | WHOO PTE LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-13 | 10mm以上热轧钢板 | SNP LTD | 韩国 | $29.1K |
| 2026-04-13 | 10mm以上热轧钢板 | SNP LTD | 韩国 | $29.1K |
| 2026-04-13 | 10mm以上热轧钢板 | SNP LTD | 韩国 | $46.5K |
| 2026-04-13 | 热轧钢板 | SNP LTD | 韩国 | $37.8K |
| 2026-04-13 | 10mm以上热轧钢板 | SNP LTD | 韩国 | $26.2K |
| 2026-04-13 | 10mm以上热轧钢板 | SNP LTD | 韩国 | $42.8K |