Dutaco Trading & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DUTACO

42
进口笔数
0
出口笔数
$6.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $764.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $97.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $349.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $103.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $395.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $464.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $322.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $379.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $250.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $224.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $371.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $114.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $425.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $425.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $61.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $148.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $277.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $327.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $645.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $347.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $764.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $97.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $349.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $103.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $395.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $464.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $322.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $379.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $250.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $224.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $371.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $114.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $425.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $425.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $61.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $148.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $277.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $327.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $645.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $347.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $764.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312110907
企查查编码QVNKHA0KYW
成立日期2013-01-07
联系地址118B Nguyễn Văn Bứa, Ấp 5, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DUTACO
企业英文名称DUTACO TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址118B Nguyễn Văn Bứa, Ấp 23, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话02836206529
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本115亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
72085110mm以上热轧钢板
730210铁道钢轨
730110钢板桩
730419无缝钢管线
720837热轧钢卷
720838热轧钢卷
720852热轧钢板
720839热轧钢卷
730793非不锈钢对焊管件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$5.25M
韩国5$1.24M
日本1$97.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SNP Ltd.韩国5$1.24M大直径焊管、10mm以上热轧钢板
AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd.中国5$1.04M热轧钢卷、热轧钢卷
Fortune Commodity (HK) Ltd.中国4$810.3K10mm以上热轧钢板、热轧钢卷
Hongkong Topway Trading Co., Ltd.越南3$621.9K聚丙烯聚合物、ABS共聚物
Honors Commodity Co., Ltd.中国4$499.6K低碳矩形钢材、合金钢型材
Diamand Holding Ltd.中国4$483.0K镀锌钢带、铁道钢轨
HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD中国香港2$475.2K低碳矩形钢材、10mm以上热轧钢板
Whoo Pte. Ltd.新加坡3$356.0K铁道钢轨、加强石制瓦片
Metallic Global Ltd.中国5$270.9K无缝钢管线、无缝钢管
GALLOP RESOURCES PTE. LTD.新加坡1$168.2K热轧钢卷、不锈钢卷材

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28铁道钢轨WHOO PTE LTD中国$4.8K
2026-04-28铁道钢轨WHOO PTE LTD中国$60.6K
2026-04-28铁道钢轨WHOO PTE LTD中国$60.6K
2026-04-28铁道钢轨WHOO PTE LTD中国$4.8K
2026-04-1310mm以上热轧钢板SNP LTD韩国$29.1K
2026-04-1310mm以上热轧钢板SNP LTD韩国$29.1K
2026-04-1310mm以上热轧钢板SNP LTD韩国$46.5K
2026-04-13热轧钢板SNP LTD韩国$37.8K
2026-04-1310mm以上热轧钢板SNP LTD韩国$26.2K
2026-04-1310mm以上热轧钢板SNP LTD韩国$42.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dutaco Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →