GOOD SALES TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ AEG VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$218.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316041725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Y46UYA |
| 成立日期 | 2019-11-29 |
| 联系地址 | 103/7 Ao Đôi, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ AEG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM AEG SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 117/2D3 Hồ Văn Long, Khu phố 46, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0906955083 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 851010 | 电动剃须刀 |
| 940149 | 非木制可变形座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $218.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lekang Innovation (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 5 | $169.0K | 治疗按摩器具、电动剃须刀 |
| LGT TECHNOLOGY (HONG KONG) CO., LTD | 中国香港 | 1 | $36.9K | 非木制可变形座椅、其他材料床垫 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.4K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非木制可变形座椅 | LGT TECHNOLOGY (HONG KONG) CO., LTD | 中国 | $905 |
| 2026-04-24 | 其他寝具 | LGT TECHNOLOGY (HONG KONG) CO., LTD | 中国 | $145 |
| 2026-04-24 | 其他材料床垫 | LGT TECHNOLOGY (HONG KONG) CO., LTD | 中国 | $457 |
| 2026-04-24 | 非木制可变形座椅 | LGT TECHNOLOGY (HONG KONG) CO., LTD | 中国 | $164 |
| 2026-04-24 | 非木制可变形座椅 | LGT TECHNOLOGY (HONG KONG) CO., LTD | 中国 | $999 |
| 2026-04-24 | 其他材料床垫 | LGT TECHNOLOGY (HONG KONG) CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 其他材料床垫 | LGT TECHNOLOGY (HONG KONG) CO., LTD | 中国 | $189 |
| 2026-04-24 | 非木制可变形座椅 | LGT TECHNOLOGY (HONG KONG) CO., LTD | 中国 | $999 |
| 2026-04-24 | 非木制可变形座椅 | LGT TECHNOLOGY (HONG KONG) CO., LTD | 中国 | $905 |
| 2026-04-24 | 非木制可变形座椅 | LGT TECHNOLOGY (HONG KONG) CO., LTD | 中国 | $999 |