GREEN MATERIALS INTERNATIONAL LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 成形木材/竹材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế VậT LIệU XANH
5
进口笔数
0
出口笔数
$119.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110496140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2MNW6PY |
| 成立日期 | 2023-10-04 |
| 联系地址 | Số 28 Ngách 43/33 Đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VẬT LIỆU XANH |
| 企业英文名称 | GREEN MATERIALS INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 0983270083 |
| 邮箱 | ebambusier@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440921 | 成形木材/竹材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $119.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 5 | $119.7K | 成形木材/竹材、竹胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 成形木材/竹材 | HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-01-20 | 成形木材/竹材 | HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-03-25 | 成形木材/竹材 | HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-03-25 | 成形木材/竹材 | HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-03-25 | 成形木材/竹材 | HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-03-25 | 成形木材/竹材 | HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-03-25 | 成形木材/竹材 | HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-03-25 | 成形木材/竹材 | HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-03-25 | 成形木材/竹材 | HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-11-27 | 成形木材/竹材 | HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.2K |