HTP VIET NAM DIGITAL TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 通信设备
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Số HTP VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$96.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110146259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17U981R |
| 成立日期 | 2022-10-11 |
| 联系地址 | Thôn Đặng Giang, Xã Hòa Phú, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SỐ HTP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HTP VIET NAM DIGITAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đặng Giang, Xã Hòa Xá, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84836836839 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $96.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 7 | $88.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ISMILE (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $7.5K | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-01 | 通信设备 | ISMILE (HK) LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-02-01 | 通信设备 | ISMILE (HK) LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-11-30 | 头戴耳机及耳塞 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-11-30 | 头戴耳机及耳塞 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $630 |
| 2023-11-30 | 头戴耳机及耳塞 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $396 |
| 2023-11-30 | 头戴耳机及耳塞 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-11-30 | 头戴耳机及耳塞 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2023-11-30 | 通信设备 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $390 |
| 2023-11-30 | 头戴耳机及耳塞 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $726 |
| 2023-11-30 | 头戴耳机及耳塞 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $496 |