Phu Vinh Industrial Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT CôNG NGHIệP PHú VINH
6
进口笔数
2
出口笔数
$138.9K
进口金额
$22.3K
出口金额
2026-01-16
最近进口
2023-05-17
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900997059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3Q0BV7M |
| 成立日期 | 2016-08-23 |
| 联系地址 | Đường 196, Thôn Hoàng Nha, Xã Minh Hải, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP PHÚ VINH |
| 企业英文名称 | PHU VINH INDUSTRIAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 196, Thôn Hoàng Nha, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1910 - Sản xuất than cốc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84865285586 |
| 邮箱 | phuvinhsteel@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $132.3K |
| 日本 | 3 | $3.7K |
| 中国台湾 | 3 | $1.5K |
| 越南 | 5 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $22.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yangzhou Sinoform Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $131.0K | 自动电阻焊机、焊接机零件 |
| Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.9K | 钢制容器(>300升)、其他钢铁废料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.3K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 不锈钢圆管 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-01-16 | 云母制品 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-01-16 | 其他钢铁制品 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 日本 | $12 |
| 2026-01-16 | 其他钢铁制品 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 中国台湾 | $11 |
| 2026-01-16 | 其他钢铁制品 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 日本 | $30 |
| 2026-01-16 | 其他塑料管材 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-16 | 热轧合金钢板 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 中国 | $38 |
| 2026-01-16 | 塑料管件 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-01-16 | 其他钢铁制品 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 日本 | $12 |
| 2026-01-16 | 塑料管件 | ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-17 | 焊接方钢管 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-05-17 | 焊接方钢管 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $337 |
| 2023-05-17 | 焊接方钢管 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $757 |
| 2023-03-02 | 焊接钢管 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $746 |
| 2023-03-02 | 焊接钢管 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $664 |
| 2023-03-02 | 焊接钢管 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $997 |
| 2023-03-02 | 焊接钢管 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $324 |
| 2023-03-02 | 焊接钢管 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $564 |
| 2023-03-02 | 焊接方钢管 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $877 |
| 2023-03-02 | 焊接方钢管 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |