Hai Duong Bao An Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他锌制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BảO AN HảI DươNG

15
进口笔数
39
出口笔数
$287.5K
进口金额
$218.5K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2026-04-24
最近出口
7
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-05进口 $23.1K · 1 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-06进口 $34.2K · 1 笔出口 $16.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $944 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-01进口 $21.0K · 1 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $11.6K · 3 笔2025-05进口 $19.0K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-06进口 $36.7K · 2 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-07进口 $23.2K · 1 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-08进口 $35.9K · 2 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-09进口 $43.9K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-10进口 $23.7K · 1 笔出口 $18.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $736 · 1 笔2026-02进口 $21.5K · 1 笔出口 $6.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-05进口 $23.1K · 1 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-06进口 $34.2K · 1 笔出口 $16.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $944 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-01进口 $21.0K · 1 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $11.6K · 3 笔2025-05进口 $19.0K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-06进口 $36.7K · 2 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-07进口 $23.2K · 1 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-08进口 $35.9K · 2 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-09进口 $43.9K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-10进口 $23.7K · 1 笔出口 $18.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $736 · 1 笔2026-02进口 $21.5K · 1 笔出口 $6.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0801370764
企查查编码QVNCF8V0QA
成立日期2022-01-10
联系地址Thôn Phương Khê, Xã Hồng Hưng, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BẢO AN HẢI DƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phương Khê, Xã Gia Phúc, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
电话+84985977681
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730630焊接钢管
846150金属切割锯
401693非泡沫橡胶密封件
846251数控金属管材机
846259非数控金属管机
722020冷轧不锈钢
730640不锈钢焊管
846090金属精加工机床
846320螺纹滚轧机
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
790700其他锌制品
732690其他钢铁制品
741980其他铜制品
732090其他钢弹簧

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$287.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南39$218.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BNG Industrial Equipment Co., Ltd.中国5$110.3K焊接钢管、铝管
Changzhou Xinzhan Intelligent Equipment Co., Ltd.中国3$59.6K金属切割锯、自动电阻焊机
Jiangsu Joyran Tube Co., Ltd.中国2$45.6K980200、焊接钢管
Zhangjiagang Smarting Import & Export Co., Ltd.中国2$33.7K数控金属管材机、金属切割锯
Zhangjiagang Bestwinner Imp & Exp Co., Ltd.中国1$21.0K600mm以下镀层钢卷、数控金属成形机
Ningbo Haishu Cogo Import & Export Co., Ltd.中国1$14.2K其他聚醚、氨基树脂初级形状
Hainan Vikda Industrial Co., Ltd.中国1$3.0K玻璃模具、灯组装机零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Komelon Vina Co., Ltd.越南25$190.0K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Rayho Vietnam Co., Ltd.越南14$28.4K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06焊接钢管BNG INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国$21.5K
2025-10-28非泡沫橡胶密封件BNG INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国$2.1K
2025-10-28焊接钢管BNG INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国$21.6K
2025-09-22非泡沫橡胶密封件BNG INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国$635
2025-09-22焊接钢管BNG INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国$21.6K
2025-09-08焊接钢管BNG INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国$21.6K
2025-08-26金属切割锯ZHANGJIAGANG SMARTING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.7K
2025-08-26数控金属管材机ZHANGJIAGANG SMARTING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.0K
2025-08-18不锈钢焊管BNG INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国$4.0K
2025-08-18焊接钢管BNG INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国$17.2K

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他锌制品KOMELON VINA CO LTD越南$4.8K
2026-04-24其他锌制品KOMELON VINA CO LTD越南$6.7K
2026-03-05其他铜制品RAYHO VIET NAM CO LTD越南$741
2026-03-03其他锌制品KOMELON VINA CO LTD越南$6.7K
2026-02-26其他锌制品KOMELON VINA CO LTD越南$6.7K
2026-01-20其他钢铁制品RAYHO VIET NAM CO LTD越南$736
2025-12-26其他锌制品KOMELON VINA CO LTD越南$6.7K
2025-12-15其他钢铁制品RAYHO VIET NAM CO LTD越南$1.6K
2025-12-15其他钢铁制品RAYHO VIET NAM CO LTD越南$476
2025-11-26其他锌制品KOMELON VINA CO LTD越南$15.2K

相关企业 · 同类产品

Hai Duong Bao An Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →