Hai Duong Bao An Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他锌制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BảO AN HảI DươNG
15
进口笔数
39
出口笔数
$287.5K
进口金额
$218.5K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2026-04-24
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801370764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCF8V0QA |
| 成立日期 | 2022-01-10 |
| 联系地址 | Thôn Phương Khê, Xã Hồng Hưng, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO AN HẢI DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phương Khê, Xã Gia Phúc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84985977681 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 846251 | 数控金属管材机 |
| 846259 | 非数控金属管机 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 846320 | 螺纹滚轧机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790700 | 其他锌制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $287.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $218.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BNG Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $110.3K | 焊接钢管、铝管 |
| Changzhou Xinzhan Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.6K | 金属切割锯、自动电阻焊机 |
| Jiangsu Joyran Tube Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.6K | 980200、焊接钢管 |
| Zhangjiagang Smarting Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.7K | 数控金属管材机、金属切割锯 |
| Zhangjiagang Bestwinner Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 600mm以下镀层钢卷、数控金属成形机 |
| Ningbo Haishu Cogo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Hainan Vikda Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 玻璃模具、灯组装机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komelon Vina Co., Ltd. | 越南 | 25 | $190.0K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Rayho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $28.4K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 焊接钢管 | BNG INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2025-10-28 | 非泡沫橡胶密封件 | BNG INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-10-28 | 焊接钢管 | BNG INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2025-09-22 | 非泡沫橡胶密封件 | BNG INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $635 |
| 2025-09-22 | 焊接钢管 | BNG INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2025-09-08 | 焊接钢管 | BNG INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2025-08-26 | 金属切割锯 | ZHANGJIAGANG SMARTING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-08-26 | 数控金属管材机 | ZHANGJIAGANG SMARTING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-08-18 | 不锈钢焊管 | BNG INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-08-18 | 焊接钢管 | BNG INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $17.2K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他锌制品 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-24 | 其他锌制品 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2026-03-05 | 其他铜制品 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $741 |
| 2026-03-03 | 其他锌制品 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2026-02-26 | 其他锌制品 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $736 |
| 2025-12-26 | 其他锌制品 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2025-12-15 | 其他钢铁制品 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-15 | 其他钢铁制品 | RAYHO VIET NAM CO LTD | 越南 | $476 |
| 2025-11-26 | 其他锌制品 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $15.2K |