Bongtiles One Member Ltd. Co.

越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN BONGTILES

2
进口笔数
52
出口笔数
$8.0K
进口金额
$967.0K
出口金额
2025-10-17
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $124.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.9K · 1 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $110 · 1 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.9K · 1 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $110 · 1 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号4300761958
企查查编码QVN857AUP4
成立日期2015-08-05
联系地址Lô 21B, Khu dân cư Bắc Gò Đá, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BONGTILES
企业英文名称BONGTILES ONE MEMBER LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址321 Trường Chinh, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi
经营范围2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话0983338733
邮箱sales@bongtiles.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690220高铝耐火砖
690290其他耐火陶瓷
690723高吸水率瓷砖

出口

HS 编码产品
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)
681011混凝土建筑砖块
681019加强石制瓦片
690723高吸水率瓷砖
681099其他水泥制品
690490陶瓷地砖
690721低吸水率瓷砖
690740精加工陶瓷
691090其他陶瓷洁具
846029非数控磨床

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$7.9K
美国1$110

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国10$396.3K
柬埔寨27$353.8K
英国5$108.2K
澳大利亚4$9.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Hongdaxin International Trading Co., Ltd.中国1$7.9K高铝耐火砖、其他耐火陶瓷
Bespoke Studio美国1$110高吸水率瓷砖

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bespoke Studio美国9$396.3K陶瓷砖(吸水0.5-10%)
I Kimkhoern柬埔寨26$350.0K混凝土建筑砖块、加强石制瓦片
BESPOKE STUDIO3$85.9K高吸水率瓷砖
Sarsen Stone Group Ltd.英国3$69.6K硅质陶瓷制品、石灰质建筑石料
Bespoke Studio英国1$28.6K陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Nexus XL Ltd.英国1$10.0K混凝土建筑砖块
Surface Gallery澳大利亚2$8.5K陶瓷砖(吸水0.5-10%)
I KIMKHOEURN1$7.9K混凝土建筑砖块、加强石制瓦片
EAST CONCEPT LLC1$5.1K混凝土建筑砖块
Sowon Darita Lee柬埔寨1$3.8K陶瓷地砖

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-17高吸水率瓷砖BESPOKE STUDIO美国$16
2025-10-17高吸水率瓷砖BESPOKE STUDIO美国$19
2025-10-17高吸水率瓷砖BESPOKE STUDIO美国$59
2025-10-17高吸水率瓷砖BESPOKE STUDIO美国$16
2024-12-11高铝耐火砖HENAN HONGDAXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$445
2024-12-11其他耐火陶瓷HENAN HONGDAXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$4.7K
2024-12-11高铝耐火砖HENAN HONGDAXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$2.0K
2024-12-11高铝耐火砖HENAN HONGDAXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$660
2024-12-11高铝耐火砖HENAN HONGDAXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$140

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25混凝土建筑砖块I KIMKHOEURN柬埔寨$1.3K
2026-04-25加强石制瓦片I KIMKHOEURN柬埔寨$400
2026-04-25加强石制瓦片I KIMKHOEURN柬埔寨$550
2026-04-25混凝土建筑砖块I KIMKHOEURN柬埔寨$814
2026-04-25加强石制瓦片I KIMKHOEURN柬埔寨$300
2026-04-25混凝土建筑砖块I KIMKHOEURN柬埔寨$343
2026-04-25加强石制瓦片I KIMKHOEURN柬埔寨$600
2026-04-25混凝土建筑砖块I KIMKHOEURN柬埔寨$4.5K
2026-04-25混凝土建筑砖块I KIMKHOEURN柬埔寨$242
2026-04-25加强石制瓦片I KIMKHOEURN柬埔寨$550

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Bongtiles One Member Ltd. Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →