Bongtiles One Member Ltd. Co.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN BONGTILES
- 邮箱2
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
2
进口笔数
52
出口笔数
$8.0K
进口金额
$967.0K
出口金额
2025-10-17
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300761958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN857AUP4 |
| 成立日期 | 2015-08-05 |
| 联系地址 | Lô 21B, Khu dân cư Bắc Gò Đá, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BONGTILES |
| 企业英文名称 | BONGTILES ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 321 Trường Chinh, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0983338733 |
| 邮箱 | sales@bongtiles.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 690490 | 陶瓷地砖 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690740 | 精加工陶瓷 |
| 691090 | 其他陶瓷洁具 |
| 846029 | 非数控磨床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.9K |
| 美国 | 1 | $110 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $396.3K |
| 柬埔寨 | 27 | $353.8K |
| 英国 | 5 | $108.2K |
| 澳大利亚 | 4 | $9.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Hongdaxin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 高铝耐火砖、其他耐火陶瓷 |
| Bespoke Studio | 美国 | 1 | $110 | 高吸水率瓷砖 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bespoke Studio | 美国 | 9 | $396.3K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| I Kimkhoern | 柬埔寨 | 26 | $350.0K | 混凝土建筑砖块、加强石制瓦片 |
| BESPOKE STUDIO | 3 | $85.9K | 高吸水率瓷砖 | |
| Sarsen Stone Group Ltd. | 英国 | 3 | $69.6K | 硅质陶瓷制品、石灰质建筑石料 |
| Bespoke Studio | 英国 | 1 | $28.6K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Nexus XL Ltd. | 英国 | 1 | $10.0K | 混凝土建筑砖块 |
| Surface Gallery | 澳大利亚 | 2 | $8.5K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| I KIMKHOEURN | 1 | $7.9K | 混凝土建筑砖块、加强石制瓦片 | |
| EAST CONCEPT LLC | 1 | $5.1K | 混凝土建筑砖块 | |
| Sowon Darita Lee | 柬埔寨 | 1 | $3.8K | 陶瓷地砖 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 高吸水率瓷砖 | BESPOKE STUDIO | 美国 | $16 |
| 2025-10-17 | 高吸水率瓷砖 | BESPOKE STUDIO | 美国 | $19 |
| 2025-10-17 | 高吸水率瓷砖 | BESPOKE STUDIO | 美国 | $59 |
| 2025-10-17 | 高吸水率瓷砖 | BESPOKE STUDIO | 美国 | $16 |
| 2024-12-11 | 高铝耐火砖 | HENAN HONGDAXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $445 |
| 2024-12-11 | 其他耐火陶瓷 | HENAN HONGDAXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-12-11 | 高铝耐火砖 | HENAN HONGDAXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-12-11 | 高铝耐火砖 | HENAN HONGDAXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $660 |
| 2024-12-11 | 高铝耐火砖 | HENAN HONGDAXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $140 |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 混凝土建筑砖块 | I KIMKHOEURN | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 加强石制瓦片 | I KIMKHOEURN | 柬埔寨 | $400 |
| 2026-04-25 | 加强石制瓦片 | I KIMKHOEURN | 柬埔寨 | $550 |
| 2026-04-25 | 混凝土建筑砖块 | I KIMKHOEURN | 柬埔寨 | $814 |
| 2026-04-25 | 加强石制瓦片 | I KIMKHOEURN | 柬埔寨 | $300 |
| 2026-04-25 | 混凝土建筑砖块 | I KIMKHOEURN | 柬埔寨 | $343 |
| 2026-04-25 | 加强石制瓦片 | I KIMKHOEURN | 柬埔寨 | $600 |
| 2026-04-25 | 混凝土建筑砖块 | I KIMKHOEURN | 柬埔寨 | $4.5K |
| 2026-04-25 | 混凝土建筑砖块 | I KIMKHOEURN | 柬埔寨 | $242 |
| 2026-04-25 | 加强石制瓦片 | I KIMKHOEURN | 柬埔寨 | $550 |